Zacharias Adoni 18 | |
Ihor Khudobiak 40 | |
Tim Hall 60 | |
Jakub Labojko (Thay: Rafail Mamas) 64 | |
Javier Espinosa Gonzalez (Thay: Acoran Barrera) 64 | |
Jan Dolezal (Thay: Marios Elia) 69 | |
Thomas Ioannou (Thay: Kamil Wojtkowski) 69 | |
Matt Derbyshire (Thay: Simranjit Thandi) 82 | |
Angel Garcia 84 | |
Franco Mazurek 90+1' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Larnaca
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Larnaca
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Larnaca
| Thay người | |||
| 69’ | Marios Elia Jan Dolezal | 64’ | Acoran Barrera Javier Espinosa Gonzalez |
| 69’ | Kamil Wojtkowski Thomas Ioannou | 64’ | Rafail Mamas Jakub Labojko |
| 82’ | Simranjit Thandi Matt Derbyshire | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Bogatinov | Costas Anastasiou | ||
Marios Peratikos | Hrvoje Milicevic | ||
Jan Dolezal | Kypros Christoforou | ||
Charles Eloundou | Matt Derbyshire | ||
Antonis Koumis | Victor Olatunji | ||
Iakovos Savvidis | Antonis Martis | ||
Igors Tarasovs | Javier Espinosa Gonzalez | ||
Demetris Kyprianou | Jakub Labojko | ||
Thomas Ioannou | Ioakeim Toumpas | ||
Elysee Goba Zakpa | Antreas Paraskevas | ||
Nikos Englezou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 12 | 8 | -9 | 36 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 28 | 7 | 4 | 17 | -19 | 25 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch