Sebastian Arancibia 7 | |
Diego Corral 26 | |
Fernando Zampedri 31 | |
B. Cerezo (Thay: S. Arancibia) 46 | |
C. Montes (Thay: D. Corral) 46 | |
J. Alfaro (Thay: A. León) 46 | |
Hugo Magallanes 57 | |
J. Martínez (Thay: N. L'Huillier) 60 | |
B. Martínez (Thay: C. Palacios) 65 | |
Daniel Gonzalez 78 | |
A. Farías (Thay: F. Zampedri) 80 | |
N. Baeza (Thay: V. Vega) 81 | |
V. Vidal (Thay: D. Oyarzún) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Everton CD
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad Catolica
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Copa Libertadores
Trên đường Pitch

