Thẻ vàng cho William Forrester.
M. Craig (Thay: S. Clare) 18 | |
Michael Craig (Thay: Sean Clare) 18 | |
Johnly Yfeko (Thay: Danny Andrew) 45 | |
Idris El Mizouni (Thay: Azeem Abdulai) 46 | |
Daniel Happe (Thay: Michael Craig) 46 | |
Daniel Happe 49 | |
Akeel Higgins (Thay: Carlos Mendes) 61 | |
Ethan Brierley (Thay: Kevin McDonald) 61 | |
Oliver O'Neill (Thay: Demetri Mitchell) 67 | |
Ryan Rydel (Thay: Charlie Cummins) 80 | |
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole) 80 | |
Jack McMillan 81 | |
Theo Archibald 83 | |
Jack Aitchison 90+1' | |
William Forrester 90+2' |
Thống kê trận đấu Exeter City vs Leyton Orient


Diễn biến Exeter City vs Leyton Orient
Thẻ vàng cho Jack Aitchison.
Thẻ vàng cho Theo Archibald.
Thẻ vàng cho Jack McMillan.
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Charlie Cummins rời sân và được thay thế bởi Ryan Rydel.
Demetri Mitchell rời sân và được thay thế bởi Oliver O'Neill.
Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Ethan Brierley.
Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.
Thẻ vàng cho Daniel Happe.
Michael Craig rời sân và được thay thế bởi Daniel Happe.
Azeem Abdulai rời sân và được thay thế bởi Idris El Mizouni.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Johnly Yfeko.
Sean Clare rời sân và được thay thế bởi Michael Craig.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Exeter City vs Leyton Orient
Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Jack McMillan (2), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Danny Andrew (21), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Reece Cole (12), Carlos Mendes (7), Jayden Wareham (9)
Leyton Orient (4-2-3-1): Will Dennis (12), Sean Clare (28), Sean Clare (28), Will Forrester (6), Jack Simpson (4), James Morris (3), Azeem Abdulai (22), Tyreeq Bakinson (15), Theo Archibald (44), Charlie Wellens (25), Demetri Mitchell (11), Dominic Ballard (32)


| Thay người | |||
| 45’ | Danny Andrew Johnly Yfeko | 18’ | Daniel Happe Michael Craig |
| 61’ | Kevin McDonald Ethan Brierley | 46’ | Michael Craig Dan Happe |
| 61’ | Carlos Mendes Akeel Higgins | 46’ | Azeem Abdulai Idris El Mizouni |
| 80’ | Reece Cole Jack Aitchison | 67’ | Demetri Mitchell Oliver O'Neill |
| 80’ | Charlie Cummins Ryan Rydel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Johnly Yfeko | Killian Cahill | ||
Ethan Brierley | Dan Happe | ||
Jack Aitchison | Oliver O'Neill | ||
Akeel Higgins | Idris El Mizouni | ||
Sonny Cox | Michael Craig | ||
Frankie Phillips | Kaelan Casey | ||
Ryan Rydel | Sonny Perkins | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Exeter City
Thành tích gần đây Leyton Orient
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch