Chủ Nhật, 05/04/2026
Jake Doyle-Hayes
25
Sonny Cox
29
Pierce Sweeney
50
Nahki Wells (Thay: Jerry Yates)
62
Jacob Brown (Thay: Shayden Morris)
62
Carlos Mendes (Thay: Sonny Cox)
63
Jacob Brown
67
Reece Cole (Thay: Jake Doyle-Hayes)
70
Lamine Fanne (Thay: George Saville)
76
Zack Nelson (Thay: Reuell Walters)
76
Ethan Brierley
78
Luca Woodhouse (Thay: Jack Aitchison)
88

Thống kê trận đấu Exeter City vs Luton Town

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Luton Town
Luton Town
38 Kiểm soát bóng 63
5 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 29
6 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Exeter City vs Luton Town

Tất cả (33)
90+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Luca Woodhouse.

78' Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

76'

Reuell Walters rời sân và được thay thế bởi Zack Nelson.

76'

George Saville rời sân và được thay thế bởi Lamine Fanne.

70'

Jake Doyle-Hayes rời sân và được thay thế bởi Reece Cole.

67' Thẻ vàng cho Jacob Brown.

Thẻ vàng cho Jacob Brown.

63'

Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Carlos Mendes.

62'

Shayden Morris rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.

62'

Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

50' V À A A O O O - Pierce Sweeney đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pierce Sweeney đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

29' Thẻ vàng cho Sonny Cox.

Thẻ vàng cho Sonny Cox.

25' Thẻ vàng cho Jake Doyle-Hayes.

Thẻ vàng cho Jake Doyle-Hayes.

23'

Cú đánh đầu không thành công. Cú đánh đầu của Sil Swinkels (Exeter City) từ trung tâm vòng cấm rất gần, nhưng đi chệch bên phải sau một quả phạt góc.

22'

Phạt góc cho Exeter City. Được nhường bởi Teden Mengi.

22'

Cú đánh đầu của Jayden Wareham (Exeter City) từ trung tâm vòng cấm bị James Shea (Luton Town) cản phá ở góc cao bên phải. Được kiến tạo bởi Ethan Brierley với một quả tạt.

20'

Cú sút không thành công. Cú sút bằng chân phải từ góc hẹp bên phải của Jordan Clark (Luton Town) quá cao. Được kiến tạo bởi Reuell Walters.

19'

Reuell Walters (Luton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

19'

Jack Aitchison (Exeter City) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Luton Town

Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Sil Swinkels (16), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Jake Doyle-Hayes (31), Jack McMillan (2), Jack Aitchison (10), Jayden Wareham (9), Sonny Cox (19)

Luton Town (4-2-3-1): James Shea (1), Reuell Walters (2), Teden Mengi (15), Nigel Lonwijk (17), Joe Johnson (38), George Saville (23), Liam Walsh (8), Shayden Morris (14), Jordan Clark (18), Cohen Bramall (33), Jerry Yates (9)

Exeter City
Exeter City
3-4-1-2
1
Joe Whitworth
26
Pierce Sweeney
5
Jack Fitzwater
16
Sil Swinkels
14
Ilmari Niskanen
6
Ethan Brierley
31
Jake Doyle-Hayes
2
Jack McMillan
10
Jack Aitchison
9
Jayden Wareham
19
Sonny Cox
9
Jerry Yates
33
Cohen Bramall
18
Jordan Clark
14
Shayden Morris
8
Liam Walsh
23
George Saville
38
Joe Johnson
17
Nigel Lonwijk
15
Teden Mengi
2
Reuell Walters
1
James Shea
Luton Town
Luton Town
4-2-3-1
Thay người
63’
Sonny Cox
Carlos Mendes
62’
Shayden Morris
Jacob Brown
70’
Jake Doyle-Hayes
Reece Cole
62’
Jerry Yates
Nahki Wells
88’
Jack Aitchison
Luca Woodhouse
76’
George Saville
Lamine Dabo
76’
Reuell Walters
Zack Nelson
Cầu thủ dự bị
Jack Bycroft
Mads Andersen
Luca Woodhouse
Jacob Brown
Liam Oakes
Nahki Wells
Edward Francis
Lamine Dabo
Reece Cole
Zack Nelson
Akeel Higgins
Harry Fox
Carlos Mendes
Lucas Thomas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
27/09 - 2023
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow