Chủ Nhật, 05/04/2026
Reece Cole
18
Pierce Sweeney
28
Danny Andrew
40
Mathias Ross (Thay: Alexander Mitchell)
46
Akeel Higgins (Kiến tạo: Ethan Brierley)
58
Bali Mumba (Thay: Joe Edwards)
61
Josh Magennis (Thay: Jayden Wareham)
70
Jack Aitchison (Thay: Akeel Higgins)
71
Owen Dale (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu)
71
Jack McMillan
76
Matthew Sorinola
78
Caleb Roberts (Thay: Bradley Ibrahim)
81
Owen Oseni (Thay: Aribim Pepple)
81
Kevin McDonald (Thay: Reece Cole)
84
Owen Oseni
87
Luca Woodhouse (Thay: Danny Andrew)
90

Thống kê trận đấu Exeter City vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
7 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 27
1 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Exeter City vs Plymouth Argyle

Tất cả (39)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Luca Woodhouse.

87' Thẻ vàng cho Owen Oseni.

Thẻ vàng cho Owen Oseni.

84'

Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Kevin McDonald.

81'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

81'

Bradley Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Caleb Roberts.

78' Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

76' Thẻ vàng cho Jack McMillan.

Thẻ vàng cho Jack McMillan.

71'

Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Owen Dale.

71'

Akeel Higgins rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.

70'

Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.

61'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Bali Mumba.

58'

Ethan Brierley đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A O O O - Akeel Higgins đã ghi bàn!

V À A A O O O - Akeel Higgins đã ghi bàn!

46'

Alexander Mitchell rời sân và được thay thế bởi Mathias Ross.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Danny Andrew.

Thẻ vàng cho Danny Andrew.

28' Thẻ vàng cho Pierce Sweeney.

Thẻ vàng cho Pierce Sweeney.

19' V À A A A O O O - Reece Cole đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Reece Cole đã ghi bàn!

18' V À A A A O O O Exeter ghi bàn.

V À A A A O O O Exeter ghi bàn.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Plymouth Argyle

Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Ed Turns (4), Ilmari Niskanen (14), Jack McMillan (2), Ethan Brierley (6), Danny Andrew (21), Reece Cole (12), Akeel Higgins (17), Jayden Wareham (9)

Plymouth Argyle (3-4-1-2): Conor Hazard (1), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Joe Edwards (8), Bradley Ibrahim (23), Malachi Boateng (19), Matthew Sorinola (29), Jamie Paterson (7), Aribim Pepple (27), Lorent Tolaj (9)

Exeter City
Exeter City
3-4-2-1
1
Joe Whitworth
26
Pierce Sweeney
5
Jack Fitzwater
4
Ed Turns
14
Ilmari Niskanen
2
Jack McMillan
6
Ethan Brierley
21
Danny Andrew
12
Reece Cole
17
Akeel Higgins
9
Jayden Wareham
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
7
Jamie Paterson
29
Matthew Sorinola
19
Malachi Boateng
23
Bradley Ibrahim
8
Joe Edwards
22
Brendan Galloway
15
Alex Mitchell
4
Brendan Sarpong-Wiredu
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-1-2
Thay người
70’
Jayden Wareham
Josh Magennis
46’
Alexander Mitchell
Mathias Ross
71’
Akeel Higgins
Jack Aitchison
61’
Joe Edwards
Bali Mumba
84’
Reece Cole
Kevin McDonald
71’
Brendan Sarpong-Wiredu
Owen Dale
90’
Danny Andrew
Luca Woodhouse
81’
Bradley Ibrahim
Caleb Roberts
81’
Aribim Pepple
Owen Oseni
Cầu thủ dự bị
Jack Bycroft
Luca Ashby-Hammond
Luca Woodhouse
Kornel Szucs
Liam Oakes
Mathias Ross
Kevin McDonald
Bali Mumba
Jack Aitchison
Caleb Roberts
Josh Magennis
Owen Dale
Kieran Wilson
Owen Oseni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
24/10 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow