Thứ Hai, 06/04/2026
Ibrahim Akdag (Thay: Bekir Yilmaz)
8
Romal Palmer
18
Atinc Nukan
25
(Pen) Ryan Babel
65
Recep Niyaz (Thay: Ahmed Ildiz)
78
Pa Amat Dibba (Thay: Okwuchukwu Ezeh)
78
Ajdin Hasic (Thay: Yalcin Kayan)
82
Berkan Emir (Thay: Ryan Babel)
90
Fethi Ozer (Thay: Emeka Friday Eze)
90

Thống kê trận đấu Eyupspor vs Goztepe

số liệu thống kê
Eyupspor
Eyupspor
Goztepe
Goztepe
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eyupspor vs Goztepe

Thay người
8’
Bekir Yilmaz
Ibrahim Akdag
82’
Yalcin Kayan
Ajdin Hasic
78’
Okwuchukwu Ezeh
Pa Amat Dibba
78’
Ahmed Ildiz
Recep Niyaz
90’
Ryan Babel
Berkan Emir
90’
Emeka Friday Eze
Fethi Ozer
Cầu thủ dự bị
Cengiz Alp Koseer
Arda Ozcimen
Erdem Gokce
Ugur Kaan Yildiz
Pa Amat Dibba
Lukas Gottwalt
Berkay Dogan
Tugbey Akgun
Can Bayirkan
Mesut Kesik
Berkan Emir
Emirhan Delibas
Arda Yumurtaci
Marko Mihojevic
Fethi Ozer
Isaac Atanga
Recep Niyaz
Kenneth Obinna Mamah
Ibrahim Akdag
Ajdin Hasic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
20/11 - 2022
21/12 - 2023
04/05 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/10 - 2024
16/03 - 2025
27/09 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Eyupspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2026
19/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Goztepe

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3321935272T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif3321754170T T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3319954566T H B B T
4Corum FKCorum FK3319591862T T T T B
5Bodrum FKBodrum FK3318693360B T T T T
6PendiksporPendikspor33151262557H T H H T
7BandirmasporBandirmaspor33149101051T H H H T
8KeciorengucuKeciorengucu33131192650T H B T T
9SivassporSivasspor33121110747B T T T B
10Igdir FKIgdir FK3312912-545B B H B B
11Van Spor KulubuVan Spor Kulubu33111012443H T B H B
12Manisa FKManisa FK3312714-743B T B B B
13SariyerSariyer3312615-442B B T H T
14BolusporBoluspor3312615142T B B H B
15IstanbulsporIstanbulspor3391311-1040B B H B H
16UmraniyesporUmraniyespor3311616-439T T B H B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3310518-2535B B T T B
18SakaryasporSakaryaspor338916-1533T H T B H
19HataysporHatayspor330726-697B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor331329-123-48B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow