V À A A A O O O - Yumeki Yokoyama đã ghi bàn!
Yumeki Yokoyama (Kiến tạo: Dion Cools) 8 | |
Ayumu Ohata 37 | |
Yumeki Yokoyama 56 |
Đang cập nhậtDiễn biến Fagiano Okayama FC vs Cerezo Osaka
56' 
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
37' 
Thẻ vàng cho Ayumu Ohata.
8'
Dion Cools đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
8' 
V À A A A O O O - Yumeki Yokoyama đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Cerezo Osaka
số liệu thống kê

Fagiano Okayama FC

Cerezo Osaka
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Cerezo Osaka
Fagiano Okayama FC: Taro Hamada (52), Hiroshi Omori (6), Yugo Tatsuta (48), Yoshitake Suzuki (43), Kosuke Shirai (51), Eiji Miyamoto (41), Kosei Ogura (5), Towa Yamane (88), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Werik Popo (98)
Cerezo Osaka: Kosuke Nakamura (23), Dion Cools (27), Rikito Inoue (4), Shinnosuke Hatanaka (44), Ayumu Ohata (66), Nelson Ishiwatari (18), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Motohiko Nakajima (13), Yumeki Yokoyama (14), Thiago (11)

Fagiano Okayama FC
52
Taro Hamada
6
Hiroshi Omori
48
Yugo Tatsuta
43
Yoshitake Suzuki
51
Kosuke Shirai
41
Eiji Miyamoto
5
Kosei Ogura
88
Towa Yamane
27
Takaya Kimura
8
Ataru Esaka
98
Werik Popo
11
Thiago
14
Yumeki Yokoyama
13
Motohiko Nakajima
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
66
Ayumu Ohata
44
Shinnosuke Hatanaka
4
Rikito Inoue
27
Dion Cools
23
Kosuke Nakamura

Cerezo Osaka
| Cầu thủ dự bị | |||
Lennart Moser | Kim Jin-hyeon | ||
Haruka Motoyama | Hayato Tanaka | ||
Ryo Takeuchi | Kyohei Noborizato | ||
Masaya Matsumoto | Satoki Uejo | ||
Rui Sueyoshi | Shinji Kagawa | ||
Noah kenshin Browne | Shion Homma | ||
Jun Nishikawa | Eiji Kubo | ||
Léo Gaúcho | Kyohei Yoshino | ||
Lucao | Solomon Sakuragawa | ||
Nhận định Fagiano Okayama FC vs Cerezo Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
J League 1
Thành tích gần đây Cerezo Osaka
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 20 | 45 | H T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 12 | 37 | T B T H B | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 4 | 37 | T T H H T | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 28 | T B B H T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 25 | B B T B H | |
| 7 | 18 | 6 | 1 | 11 | -3 | 20 | B B T T T | |
| 8 | 17 | 2 | 8 | 7 | -14 | 18 | H H B B B | |
| 9 | 17 | 5 | 2 | 10 | -7 | 17 | T H B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -13 | 12 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 31 | H H H T T | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 8 | 30 | B H T T T | |
| 5 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 26 | H T B T T | |
| 6 | 17 | 4 | 8 | 5 | 3 | 25 | H H T B B | |
| 7 | 17 | 4 | 8 | 5 | -1 | 24 | B T H H B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 23 | H B B B T | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 21 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | -10 | 21 | H H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
