Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse hôm nay 28-04-2024

Giải J League 2 - CN, 28/4

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

0 : 1

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 28/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haruka Motoyama
26
(Pen) Carlinhos
29
(Pen) Carlinhos
31
Koya Kitagawa (Kiến tạo: Carlinhos)
35
Ryo Takeuchi (Thay: Yuji Wakasa)
54
Yasutaka Yanagi (Thay: Haruka Motoyama)
54
Ryo Takeuchi
58
Teruki Hara (Thay: Shinya Yajima)
59
Motoki Nishihara (Thay: Carlinhos)
68
Kai Matsuzaki (Thay: Lucas Braga)
68
Yudai Tanaka (Thay: Takaya Kimura)
73
Rui Sueyoshi
81
Keita Saito (Thay: Hiroto Iwabuchi)
85
Lucao (Thay: Gleyson)
85
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
90
Kenta Nishizawa (Thay: Kota Miyamoto)
90

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 13
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Haruka Motoyama (15), Takahiro Yanagi (88), Rui Sueyoshi (17), Ibuki Fujita (24), Yuji Wakasa (6), Takaya Kimura (27), Hiroto Iwabuchi (19), Gleyson (9)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (57), Yutaka Yoshida (28), Yuji Takahashi (3), Jelani Reshaun Sumiyoshi (66), Reon Yamahara (14), Lucas Braga (11), Kota Miyamoto (13), Ryotaro Nakamura (71), Shinya Yajima (21), Koya Kitagawa (23), Carlinhos Junior (10)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
4
Kaito Abe
18
Daichi Tagami
15
Haruka Motoyama
88
Takahiro Yanagi
17
Rui Sueyoshi
24
Ibuki Fujita
6
Yuji Wakasa
27
Takaya Kimura
19
Hiroto Iwabuchi
9
Gleyson
10
Carlinhos Junior
23
Koya Kitagawa
21
Shinya Yajima
71
Ryotaro Nakamura
13
Kota Miyamoto
11
Lucas Braga
14
Reon Yamahara
66
Jelani Reshaun Sumiyoshi
3
Yuji Takahashi
28
Yutaka Yoshida
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
54’
Haruka Motoyama
Yasutaka Yanagi
59’
Shinya Yajima
Teruki Hara
54’
Yuji Wakasa
Ryo Takeuchi
68’
Lucas Braga
Kai Matsuzaki
73’
Takaya Kimura
Yudai Tanaka
68’
Carlinhos
Motoki Nishihara
85’
Hiroto Iwabuchi
Keita Saito
90’
Kota Miyamoto
Kenta Nishizawa
85’
Gleyson
Lucao
90’
Koya Kitagawa
Douglas
Cầu thủ dự bị
Daiki Hotta
Yuya Oki
Yasutaka Yanagi
Kengo Kitazume
Ryosuke Kawano
Teruki Hara
Ryo Takeuchi
Kenta Nishizawa
Yudai Tanaka
Kai Matsuzaki
Keita Saito
Motoki Nishihara
Lucao
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC8314-110B B T T H
8Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
9Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
10Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8134-46H B B H B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow