Thứ Sáu, 10/04/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy hôm nay 11-06-2023

Giải J League 2 - CN, 11/6

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

1 : 2

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 11/06/2023
Vòng 20 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jordy Buijs
4
Takashi Kiyama
18
Kohei Yamakoshi
41
Taishi Semba (Kiến tạo: Ryosuke Kawano)
57
Tiago Alves (Thay: Lucao)
58
Isa Sakamoto (Thay: Stefan Mauk)
58
Yuji Kitajima (Thay: Ren Kato)
62
Kosuke Saito (Thay: Keito Kawamura)
62
Kosuke Saito
65
Yoshitake Suzuki
67
Ryo Takahashi (Thay: Yosuke Kawai)
70
Toyofumi Sakano (Thay: Goki Yamada)
74
Yuta Narawa (Thay: Hiroto Taniguchi)
74
Tiago Alves
77
Tiago Alves
78
Ryo Tabei (Thay: Taishi Semba)
84
Haruka Motoyama (Thay: Yudai Tanaka)
84
Isa Sakamoto
90+1'
Kohei Yamakoshi (Kiến tạo: Yuji Kitajima)
90+7'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 7
4 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Tokyo Verdy

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (1), Ryosuke Kawano (16), Jordy Buijs (23), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yudai Tanaka (14), Yosuke Kawai (27), Taishi Semba (44), Kodai Sano (22), Stefan Mauk (8), Lucao (99)

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Kohei Yamakoshi (16), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Daiki Fukazawa (2), Byron Vasquez (18), Koki Morita (7), Tetsuyuki Inami (25), Ren Kato (26), Keito Kawamura (29), Goki Yamada (27)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
1
Daiki Hotta
16
Ryosuke Kawano
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
14
Yudai Tanaka
27
Yosuke Kawai
44
Taishi Semba
22
Kodai Sano
8
Stefan Mauk
99
Lucao
27
Goki Yamada
29
Keito Kawamura
26
Ren Kato
25
Tetsuyuki Inami
7
Koki Morita
18
Byron Vasquez
2
Daiki Fukazawa
3
Hiroto Taniguchi
15
Kaito Chida
16
Kohei Yamakoshi
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
Thay người
58’
Lucao
Tiago Alves
62’
Keito Kawamura
Kosuke Saito
58’
Stefan Mauk
Isa Sakamoto
62’
Ren Kato
Yuji Kitajima
70’
Yosuke Kawai
Ryo Takahashi
74’
Hiroto Taniguchi
Yuta Narawa
84’
Taishi Semba
Ryo Tabei
74’
Goki Yamada
Toyofumi Sakano
84’
Yudai Tanaka
Haruka Motoyama
Cầu thủ dự bị
Tiago Alves
Masahiro Iida
Isa Sakamoto
Yuta Narawa
Ryo Tabei
Kosuke Saito
Ryo Takahashi
Ryuji Sugimoto
Haruka Motoyama
Yuto Tsunashima
Junki Kanayama
Toyofumi Sakano
Solomon Sakuragawa
Yuji Kitajima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
J League 2
09/10 - 2021
01/05 - 2022
23/10 - 2022
11/06 - 2023
26/08 - 2023
J League 1
29/04 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow