Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả Farense vs CF Estrela hôm nay 29-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 7, 29/1

Kết thúc

Farense

Farense

3 : 0

CF Estrela

CF Estrela

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 29/01/2022
Vòng 20 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio de Sao Luis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miguel Lopes
35
Xavier Fernandes (Thay: Miguel Lopes)
46
Salomao
49
Salomao
53
Chapi Romano
55
Miguel Bandarra
56
Elves Balde (Thay: Vasco Lopes)
59
Cristian Ponde (Thay: Mihlali Mayambela)
59
Alosio (Thay: Chapi Romano)
62
Goncalo Tabuaco
62
Mica Silva (Thay: Fabricio Isidoro)
69
Henrique Gelain (Thay: Bura)
69
Cristian Ponde
73
Mamadou Traore
77
Pedro Henrique (Kiến tạo: Elves Balde)
78
Michael Batista Rodrigues (Thay: Mamadou Traore)
80
Pedro Simoes (Thay: Pedro Henrique)
83
Pedro Henrique
84
Cristian Ponde
85
Reko Silva (Thay: Diogo Pinto)
88
Leandro Tipote (Thay: Tiago Melo)
88
Bruno Paz
90
Claudio Falcao
90+1'

Thống kê trận đấu Farense vs CF Estrela

số liệu thống kê
Farense
Farense
CF Estrela
CF Estrela
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
21/08 - 2021
29/01 - 2022
13/08 - 2022
04/02 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
16/12 - 2023
30/04 - 2024
30/11 - 2024
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Farense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
19/04 - 2026
H1: 0-1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 1-1
07/02 - 2026

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3018662260T T H T B
2Academico ViseuAcademico Viseu3016592353T T B B T
3TorreenseTorreense3015411749T T H B T
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria30131071149T T H H T
5VizelaVizela3012810144T T B B B
6FC Porto BFC Porto B3012612-242H B T H B
7Sporting CP BSporting CP B30132151041B T B B B
8Benfica BBenfica B3010119341B T T H B
9FeirenseFeirense3011811-341T B T T B
10LeixoesLeixoes3012513-1241B T H T T
11ChavesChaves3011613139T B B T B
12Lusitania LourosaLusitania Lourosa3010911-839B B H H B
13Felgueiras 1932Felgueiras 19323091011-837H B T H T
14PenafielPenafiel309813-435B B T T B
15FarenseFarense309813-835H B B T T
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3081111-1235B B H H T
17PortimonensePortimonense309615-1033B T T B T
18OliveirenseOliveirense307914-1130H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow