Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Meschack Elia (Kiến tạo: Florent Hadergjonaj) 32 | |
Sam Larsson (Kiến tạo: Baris Kalayci) 47 | |
Shavy Babicka (Thay: Ahmed Traore) 64 | |
Ibrahim Kaya (Thay: Enes Keskin) 72 | |
Izzet Celik (Thay: Gaius Makouta) 72 | |
Ianis Hagi (Thay: Ui-Jo Hwang) 72 | |
(Pen) Sam Larsson 73 | |
Efecan Karaca (Thay: Maestro) 81 | |
Guven Yalcin (Thay: Bruno Viana) 82 | |
Fatih Kurucuk (Thay: Sam Larsson) 90 | |
Tarik Kalpakli (Thay: Baris Kalayci) 90 | |
Cagtay Kurukalip 90+4' |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Alanyaspor


Diễn biến Fatih Karagumruk vs Alanyaspor
Thẻ vàng cho Cagtay Kurukalip.
Baris Kalayci rời sân và được thay thế bởi Tarik Kalpakli.
Sam Larsson rời sân và được thay thế bởi Fatih Kurucuk.
Bruno Viana rời sân và được thay thế bởi Guven Yalcin.
Maestro rời sân và được thay thế bởi Efecan Karaca.
V À A A O O O - Sam Larsson từ Fatih Karagumruk ghi bàn từ chấm phạt đền!
Ui-Jo Hwang rời sân và được thay thế bởi Ianis Hagi.
Gaius Makouta rời sân và được thay thế bởi Izzet Celik.
Enes Keskin rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Kaya.
Ahmed Traore rời sân và được thay thế bởi Shavy Babicka.
Baris Kalayci đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Larsson đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Florent Hadergjonaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Meschack Elia đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Alanyaspor
Fatih Karagumruk (4-2-3-1): Furkan Beklevic (99), Ricardo Esgaio (47), Davide Biraschi (4), Anil Yigit Cinar (94), Kurukalip Cagtay (33), Matias Kranevitter (5), Bartug Elmaz (6), Ahmed Traore (88), Berkay Özcan (8), Baris Kalayci (72), Sam Larsson (23)
Alanyaspor (3-4-2-1): Paulo Victor (48), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Bruno Viana (30), Florent Hadergjonaj (94), Gaius Makouta (42), Maestro (58), Enes Keskin (8), Mechak Elia (12), Ruan (11), Ui-jo Hwang (16)


| Thay người | |||
| 64’ | Ahmed Traore Shavy Babicka | 72’ | Gaius Makouta Izzet Çelik |
| 90’ | Baris Kalayci Tarik Bugra Kalpakli | 72’ | Ui-Jo Hwang Ianis Hagi |
| 90’ | Sam Larsson Fatih Kurucuk | 72’ | Enes Keskin Ibrahim Kaya |
| 81’ | Maestro Efecan Karaca | ||
| 82’ | Bruno Viana Guven Yalcin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oguzhan Odabas | Ertuğru Taskiran | ||
Kaan Demir | Ümit Akdağ | ||
Kerem Yandal | Izzet Çelik | ||
Tarik Bugra Kalpakli | Efecan Karaca | ||
Berke Can Evli | Guven Yalcin | ||
Fatih Kurucuk | Ianis Hagi | ||
Burhan Ersoy | Nicolas Janvier | ||
Muhammed Iyyad Kadioglu | Fatih Aksoy | ||
Shavy Babicka | Buluthan Bulut | ||
Kerem Ozmen | Ibrahim Kaya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Thành tích gần đây Alanyaspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 47 | 77 | T T B T B | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 40 | 74 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 22 | 69 | H B H T B | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 19 | 60 | B H T B H | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 23 | 57 | H T B T T | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 10 | 55 | H T H T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 1 | 51 | T T T B T | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | H B T B H | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | -12 | 37 | H B H B B | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 0 | 37 | B B H T B | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -15 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -16 | 35 | T B H B T | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -11 | 34 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | -15 | 33 | T T H T H | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -22 | 32 | B B H B T | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | -35 | 30 | B T H B T | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | -23 | 30 | B H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch