Talha Ulvan 11 | |
Peter Etebo 13 | |
Marius Tresor Doh 18 | |
Joao Camacho 28 | |
Daniel Johnson 49 | |
Leonardo Andriel dos Santos (Thay: Daniel Popa) 66 | |
Joca (Thay: Amilton) 67 | |
Bugra Cagiran (Thay: Mikail Okyar) 79 | |
Goktan Gurpuz (Thay: Daniel Johnson) 79 | |
Muhammed Mert (Thay: Atakan Ridvan Cankaya) 89 | |
Samed Onur (Thay: Michal Nalepa) 89 | |
Nikola Dovedan (Thay: Serginho) 90 |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Fatih Karagumruk

Genclerbirligi
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Genclerbirligi
Fatih Karagumruk: Emre Bilgin (1), Papy Djilobodji (3), Yigit Efe Demir (4), Talha Ulvan (23), Kurukalip Cagtay (33), Daniel Johnson (11), Atakan Ridvan Cankaya (35), Marius Tresor Doh (14), Serginho (70), Joao Camacho (7), Wesley (9)
Genclerbirligi: Erhan Erenturk (18), Zan Zuzek (15), Sinan Osmanoglu (90), Matej Hanousek (23), Peter Etebo (5), Mikail Okyar (20), Michal Nalepa (14), Amilton (89), Metehan Mimaroglu (7), Daniel Popa (9), Firatcan Uzum (88)
| Thay người | |||
| 79’ | Daniel Johnson Goktan Gurpuz | 66’ | Daniel Popa Leonardo Andriel dos Santos |
| 89’ | Atakan Ridvan Cankaya Muhammed Mert | 67’ | Amilton Joca |
| 90’ | Serginho Nikola Dovedan | 79’ | Mikail Okyar Bugra Cagiran |
| 89’ | Michal Nalepa Samed Onur | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emir Tintis | Sami Gokhan Altiparmak | ||
Ahmet Sivri | Oguzhan Berber | ||
Muhammed Mert | Bugra Cagiran | ||
Goktan Gurpuz | Leonardo Andriel dos Santos | ||
Andre Gray | Joca | ||
Salih Dursun | Umut Islamoglu | ||
Nikola Dovedan | Ensar Kemaloglu | ||
Alper Demirol | Samed Onur | ||
Berkay Dabanli | Orkun Ozdemir | ||
Furkan Onur Akyuz | Emirhan Unal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 9 | 3 | 52 | 72 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 41 | 70 | T T T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 9 | 5 | 45 | 66 | T H B B T | |
| 4 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 33 | 60 | B T T T T | |
| 6 | 33 | 15 | 12 | 6 | 25 | 57 | H T H H T | |
| 7 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 13 | 11 | 9 | 26 | 50 | T H B T T | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 7 | 47 | B T T T B | |
| 10 | 33 | 12 | 9 | 12 | -5 | 45 | B B H B B | |
| 11 | 33 | 11 | 10 | 12 | 4 | 43 | H T B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | B T B B B | |
| 13 | 33 | 12 | 6 | 15 | -4 | 42 | B B T H T | |
| 14 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T B B H B | |
| 15 | 33 | 9 | 13 | 11 | -10 | 40 | B B H B H | |
| 16 | 33 | 11 | 6 | 16 | -4 | 39 | T T B H B | |
| 17 | 33 | 10 | 5 | 18 | -25 | 35 | B B T T B | |
| 18 | 33 | 8 | 9 | 16 | -15 | 33 | T H T B H | |
| 19 | 33 | 0 | 7 | 26 | -69 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 33 | 1 | 3 | 29 | -123 | -48 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch