Chủ Nhật, 05/04/2026
Christian Joel (Thay: Rubén Yáñez)
6
Christian Sanchez (Thay: Ruben Yanez)
6
Martí Vilà
29
Marti Vila
29
Theo Le Normand
44
Guille Rosas
50
Kevin Vazquez (Thay: Guille Rosas)
58
Jesus Bernal (Thay: Dani Queipo)
58
Josep Cerda
65
Imanol Garcia de Albeniz (Thay: Marti Vila)
68
Jastin Garcia (Thay: Theo Le Normand)
69
Cesar Gelabert Pina
69
Jastin Garcia
75
Yeray Cabanzon (Thay: Josep Cerda)
78
Gaspar Campos (Thay: Cesar Gelabert Pina)
78
Justin Smith (Thay: Manu Rodriguez)
79
Marc Bombardo (Thay: Min-Su Kim)
89
Aingeru Olabarrieta (Thay: Lauti)
89
Marc Bombardo (Thay: Diego Alende)
89
(og) Jesus Bernal
90+4'

Thống kê trận đấu FC Andorra vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
FC Andorra
FC Andorra
Sporting Gijon
Sporting Gijon
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 0
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Andorra vs Sporting Gijon

Tất cả (22)
90+4' V À A A O O O - Một cầu thủ của Sporting Gijon đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của Sporting Gijon đã ghi bàn phản lưới nhà!

90+4' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jesus Bernal đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jesus Bernal đưa bóng vào lưới nhà!

89'

Diego Alende rời sân và anh được thay thế bởi Marc Bombardo.

89'

Lauti rời sân và được thay thế bởi Aingeru Olabarrieta.

89'

Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Marc Bombardo.

79'

Manu Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.

78'

Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.

78'

Josep Cerda rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.

75' Thẻ vàng cho Jastin Garcia.

Thẻ vàng cho Jastin Garcia.

69' Thẻ vàng cho Cesar Gelabert Pina.

Thẻ vàng cho Cesar Gelabert Pina.

69'

Theo Le Normand rời sân và được thay thế bởi Jastin Garcia.

68'

Marti Vila rời sân và được thay thế bởi Imanol Garcia de Albeniz.

65' Thẻ vàng cho Josep Cerda.

Thẻ vàng cho Josep Cerda.

58'

Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Jesus Bernal.

58'

Guille Rosas rời sân và được thay thế bởi Kevin Vazquez.

50' Thẻ vàng cho Guille Rosas.

Thẻ vàng cho Guille Rosas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Theo Le Normand.

Thẻ vàng cho Theo Le Normand.

29' Thẻ vàng cho Marti Vila.

Thẻ vàng cho Marti Vila.

6'

Ruben Yanez rời sân và được thay thế bởi Christian Sanchez.

Đội hình xuất phát FC Andorra vs Sporting Gijon

FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (13), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Diego Alende (23), Marti Vila Garcia (20), Marc Domenec (18), Sergio Molina (14), Theo Le Normand (24), Lauti (11), Min-Su Kim (29), Josep Cerda (21)

Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Eric Curbelo (23), Diego Sanchez (5), Brian Olivan (12), Manu Rodriguez (36), Alex Corredera (14), Cesar Gelabert (10), Jonathan Dubasin (17), Daniel Queipo (11), Juan Otero (19)

FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
13
Jesús Owono
17
Thomas Carrique
4
Gael Alonso
23
Diego Alende
20
Marti Vila Garcia
18
Marc Domenec
14
Sergio Molina
24
Theo Le Normand
11
Lauti
29
Min-Su Kim
21
Josep Cerda
19
Juan Otero
11
Daniel Queipo
17
Jonathan Dubasin
10
Cesar Gelabert
14
Alex Corredera
36
Manu Rodriguez
12
Brian Olivan
5
Diego Sanchez
23
Eric Curbelo
2
Guille Rosas
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
Thay người
68’
Marti Vila
Imanol García de Albéniz
6’
Ruben Yanez
Christian Sanchez
69’
Theo Le Normand
Jastin García
58’
Dani Queipo
Jesus Bernal
78’
Josep Cerda
Yeray Cabanzon
58’
Guille Rosas
Kevin Vázquez
89’
Diego Alende
Marc Bombardo Poyato
78’
Cesar Gelabert Pina
Gaspar Campos
89’
Lauti
Aingeru Olabarrieta
79’
Manu Rodriguez
Justin Smith
Cầu thủ dự bị
Nico Ratti
Christian Sanchez
Aron Yaakobishvili
Christian Sanchez
Alex Petxa
Gerard Moreno
Marc Bombardo Poyato
Pablo Garcia
Efe Akman
Lucas Perrin
Álvaro Martín
Gaspar Campos
Aingeru Olabarrieta
Jesus Bernal
Marc Cardona
Andres Ferrari
Yeray Cabanzon
Amadou Matar Coundoul
Jastin García
Kevin Vázquez
Imanol García de Albéniz
Justin Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/08 - 2022
19/02 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
29/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
02/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
02/02 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
02/04 - 2026
29/03 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6Las PalmasLas Palmas33141271654
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow