Thứ Tư, 20/05/2026
Marc Domènech
35
Marc Domenech
35
Marc Cardona (Thay: Jastin Garcia)
57
Marc Cardona (Kiến tạo: Daniel Villahermosa)
62
S. Biuk (Thay: L. Sanseviero)
66
Marcos André (Thay: Chuki)
66
Stipe Biuk (Thay: Lucas Sanseviero)
66
Marcos de Sousa (Thay: Chuki)
66
Manuel Nieto (Thay: Min-Su Kim)
69
Stipe Biuk
73
Juanmi Latasa
75
Mathis Lachuer (Thay: Julien Ponceau)
78
Noah Ohio (Thay: Juanmi Latasa)
78
Alex Petxa (Thay: Daniel Villahermosa)
81
Sergio Molina (Thay: Thomas Carrique)
82
Theo Le Normand (Thay: Josep Cerda)
82
Stanko Juric
84
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Peter Gonzalez)
87
David Torres
90+6'

Thống kê trận đấu FC Andorra vs Valladolid

số liệu thống kê
FC Andorra
FC Andorra
Valladolid
Valladolid
70 Kiểm soát bóng 30
1 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến FC Andorra vs Valladolid

Tất cả (21)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+6' Thẻ vàng cho David Torres.

Thẻ vàng cho David Torres.

87'

Peter Gonzalez rời sân và anh ấy được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.

84' Thẻ vàng cho Stanko Juric.

Thẻ vàng cho Stanko Juric.

82'

Josep Cerda rời sân và được thay thế bởi Theo Le Normand.

82'

Thomas Carrique rời sân và được thay thế bởi Sergio Molina.

81'

Daniel Villahermosa rời sân và được thay thế bởi Alex Petxa.

78'

Juanmi Latasa rời sân và được thay thế bởi Noah Ohio.

78'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

75' Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

73' Thẻ vàng cho Stipe Biuk.

Thẻ vàng cho Stipe Biuk.

69'

Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Manuel Nieto.

66'

Chuki rời sân và được thay thế bởi Marcos de Sousa.

66'

Lucas Sanseviero rời sân và được thay thế bởi Stipe Biuk.

62'

Daniel Villahermosa đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Marc Cardona đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marc Cardona đã ghi bàn!

57'

Jastin Garcia rời sân và Marc Cardona vào thay.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Marc Domenech.

Thẻ vàng cho Marc Domenech.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Andorra vs Valladolid

FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (13), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Diego Alende (23), Marti Vila Garcia (20), Marc Domenec (18), Efe Akman (8), Daniel Villahermosa (6), Josep Cerda (21), Min-Su Kim (29), Jastin García (16)

Valladolid (4-2-3-1): Alvaro Aceves (1), Clement Michelin (2), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Carlos Clerc (18), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Lucas Sanseviero (19), Lucas Sanseviero (19), Chuki (20), Peter Gonzalez (22), Juanmi Latasa (9)

FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
13
Jesús Owono
17
Thomas Carrique
4
Gael Alonso
23
Diego Alende
20
Marti Vila Garcia
18
Marc Domenec
8
Efe Akman
6
Daniel Villahermosa
21
Josep Cerda
29
Min-Su Kim
16
Jastin García
9
Juanmi Latasa
22
Peter Gonzalez
20
Chuki
19
Lucas Sanseviero
19
Lucas Sanseviero
21
Julien Ponceau
24
Stanko Juric
18
Carlos Clerc
4
David Torres
15
Pablo Tomeo
2
Clement Michelin
1
Alvaro Aceves
Valladolid
Valladolid
4-2-3-1
Thay người
57’
Jastin Garcia
Marc Cardona
66’
Chuki
Marcos Andre
69’
Min-Su Kim
Manuel Nieto
66’
Lucas Sanseviero
Stipe Biuk
81’
Daniel Villahermosa
Alex Petxa
78’
Julien Ponceau
Mathis Lachuer
82’
Thomas Carrique
Sergio Molina
78’
Juanmi Latasa
Noah Ohio
82’
Josep Cerda
Theo Le Normand
87’
Peter Gonzalez
Vegard Erlien
Cầu thủ dự bị
Nico Ratti
Guilherme Fernandes
Aron Yaakobishvili
Ramon Martinez Gil
Alex Petxa
Mathis Lachuer
Yeray Cabanzon
Victor Meseguer
Marc Bombardo Poyato
Marcos Andre
Manuel Nieto
Ibrahim Alani
Álvaro Martín
Mario Maroto
Sergio Molina
Stipe Biuk
Aingeru Olabarrieta
Mohamed Jaouab
Imanol García de Albéniz
Vegard Erlien
Marc Cardona
Ivan Garriel
Theo Le Normand
Noah Ohio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/10 - 2023
03/03 - 2024
13/12 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/05 - 2026
09/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander40246102678
2DeportivoDeportivo40211182074
3AlmeriaAlmeria40218111971
4MalagaMalaga40209112169
5Las PalmasLas Palmas40191291669
6CastellonCastellon401812101766
7Burgos CFBurgos CF401812101266
8EibarEibar401810121164
9CordobaCordoba4017914-260
10FC AndorraFC Andorra401610141158
11AlbaceteAlbacete40151114056
12Sporting GijonSporting Gijon4016717355
13AD Ceuta FCAD Ceuta FC40151015-1555
14GranadaGranada40121216-348
15Real Sociedad BReal Sociedad B40121018-746
16ValladolidValladolid40121018-1046
17LeganesLeganes40101317-643
18CadizCadiz40101020-2040
19HuescaHuesca4091021-2137
20MirandesMirandes4091021-2337
21LeonesaLeonesa409922-2736
22Real ZaragozaReal Zaragoza4081121-2235
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow