Thẻ vàng cho Clement Billemaz.
T. Patterson 14 | |
Travis Patterson 14 | |
Travis Patterson 30 | |
Travis Patterson 30 | |
Julien Kouadio (Thay: Thibault Rambaud) 34 | |
Albin Demouchy 45+2' | |
Sohaib Nair (Thay: Albin Demouchy) 55 | |
Amadou Samoura (Thay: Amadou Sagna) 55 | |
Dylan Louiserre 56 | |
Alexis Casadei (Thay: Valentin Jacob) 61 | |
Alejandro Gomes Rodriguez (Thay: Dion Sahi) 62 | |
Alexis Casadei 63 | |
Nelson Sissoko (Thay: Jeremie Matumona) 68 | |
Freddy Mbemba (Thay: Yohan Demoncy) 68 | |
Kalidou Sidibe (Thay: Dylan Louiserre) 69 | |
Thibault Delphis (Thay: Paul Venot) 78 | |
Clement Billemaz 89 |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Guingamp


Diễn biến FC Annecy vs Guingamp
Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Thibault Delphis.
Dylan Louiserre rời sân và được thay thế bởi Kalidou Sidibe.
Yohan Demoncy rời sân và được thay thế bởi Freddy Mbemba.
Jeremie Matumona rời sân và được thay thế bởi Nelson Sissoko.
V À A A A O O O - Alexis Casadei đã ghi bàn!
Dion Sahi rời sân và được thay thế bởi Alejandro Gomes Rodriguez.
Valentin Jacob rời sân và được thay thế bởi Alexis Casadei.
Thẻ vàng cho Dylan Louiserre.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Amadou Samoura.
Albin Demouchy rời sân và được thay thế bởi Sohaib Nair.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Albin Demouchy.
Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Julien Kouadio.
THẺ ĐỎ! - Travis Patterson nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Travis Patterson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Travis Patterson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Guingamp
FC Annecy (4-2-3-1): Florian Escales (1), Triston Rowe (2), Francois Lajugie (6), Axel Drouhin (18), Travis Patterson (20), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Valentin Jacob (7), Moïse Sahi Dion (80), Clement Billemaz (22), Thibault Rambaud (9)
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Jeremie Matumona (3), Donacien Gomis (7), Albin Demouchy (36), Erwin Koffi (2), Amadou Sagna (11), Tanguy Ahile (39), Dylan Louiserre (4), Yohan Demoncy (21), Louis Mafouta (9), Stanislas Kielt (27)


| Thay người | |||
| 34’ | Thibault Rambaud Julien Kouadio | 55’ | Albin Demouchy Sohaib Nair |
| 61’ | Valentin Jacob Alexis Casadei | 55’ | Amadou Sagna Amadou Samoura |
| 62’ | Dion Sahi Alejandro Gomes Rodriguez | 68’ | Yohan Demoncy Freddy Mbemba |
| 78’ | Paul Venot Thibault Delphis | 68’ | Jeremie Matumona Alpha Sissoko |
| 69’ | Dylan Louiserre Kalidou Sidibe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Callens | Teddy Bartouche | ||
Thibault Delphis | Sohaib Nair | ||
Julien Kouadio | Jeremy Hatchi | ||
Alexis Casadei | Freddy Mbemba | ||
Kilyan Veniere-Jusseron | Alpha Sissoko | ||
Alejandro Gomes Rodriguez | Amadou Samoura | ||
Quentin Paris | Kalidou Sidibe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Guingamp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 21 | 58 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | T T T H T | |
| 3 | 28 | 13 | 11 | 4 | 12 | 50 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 13 | 9 | 7 | 8 | 48 | H B T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 11 | 6 | 15 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 2 | 45 | H T T H H | |
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | H T T H H | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 2 | 42 | T B B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 9 | 40 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 39 | H H T B B | |
| 11 | 28 | 10 | 9 | 9 | -4 | 39 | B B H T H | |
| 12 | 29 | 9 | 8 | 12 | -8 | 35 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 13 | 10 | -7 | 31 | H B H B H | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | T B B B H | |
| 15 | 28 | 7 | 7 | 14 | -16 | 28 | H H B B H | |
| 16 | 29 | 6 | 6 | 17 | -17 | 24 | B B B B H | |
| 17 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 3 | 12 | 14 | -19 | 21 | B H B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch