Chủ Nhật, 05/04/2026
Chang-Seok Song
27
(Pen) Jin-Seob Park
49
(Pen) Jin-Seob Park
51
Seung-Sub Kim
54
Min-Hyun Gong
62
Jonathan Moya
79
Jun-Yeon Jeong
83
In-Hyeok Park
85
In-Hyeok Park
88
Min-Deok Kim
90
Jun-Seo Lee
90
Jonathan Moya
90+4'

Thống kê trận đấu FC Anyang vs Daejeon Citizen

số liệu thống kê
FC Anyang
FC Anyang
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Anyang vs Daejeon Citizen

Thay người
65’
Boadu Maxwell Acosty
Dong-Woon Sim
74’
Seung-Sub Kim
Matheus Pato
70’
Nam Ha
Seung-Un Ha
79’
Jin-Hyun Lee
Eun-Soo Lim
79’
Hyun-Woo Joo
Jun-Yeon Jeong
90’
Hyun-Sik Lee
Min-Deok Kim
Cầu thủ dự bị
Dong-Woon Sim
Tae-Yang Kim
Ryosuke Tamura
Min-Deok Kim
Seung-Un Ha
Jun-Yong Min
Jun-Yeon Jeong
Eun-Soo Lim
Jun-Seob Kim
Matheus Pato
Jong-Hyun Yoo
Byung-Kwan Jeon
Dong-Won Yang
Sang-Eun Shin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
23/10 - 2021
12/03 - 2022
18/06 - 2022
21/08 - 2022
21/09 - 2022
K League 1
03/05 - 2025
31/05 - 2025
24/08 - 2025
02/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Anyang

K League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

K League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings6510816T T T T H
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Daegu FCDaegu FC6312010T T B B H
5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
6Chungnam Asan FCChungnam Asan FC530229T B B T T
7Paju CitizensPaju Citizens630329B T T B T
8Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
9Gimpo FCGimpo FC522128T T B H H
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners6123-25B B H H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC6042-44H H H B H
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow