Sambinha 3 | |
Ondrej Baco 61 | |
Guy Hadida 74 | |
Roei Gordana 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Ashdod vs Hapoel Jerusalem
số liệu thống kê
FC Ashdod
Hapoel Jerusalem
69 Kiểm soát bóng 31
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Jerusalem
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 5 | 12 | -7 | 41 | T H T T B | |
| 2 | 30 | 10 | 6 | 14 | -6 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | B T H B H | |
| 4 | 30 | 9 | 8 | 13 | -15 | 27 | H H T H T | |
| 5 | 30 | 6 | 9 | 15 | -16 | 27 | H B H H B | |
| 6 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B H T | |
| 7 | 30 | 5 | 10 | 15 | -23 | 25 | H B B H B | |
| 8 | 29 | 5 | 3 | 21 | -41 | 18 | H B T T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 20 | 7 | 3 | 39 | 67 | T T H T T | |
| 2 | 30 | 20 | 6 | 4 | 37 | 66 | T T H B T | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 25 | 58 | B T T T B | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 22 | 55 | H B T T B | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 14 | 45 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | -2 | 37 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch