A. Mendy 4 | |
A. Kanani 22 | |
I. Elmkies 40 | |
(Pen) Antonio Sefer 82 |
Thống kê trận đấu FC Ashdod vs Maccabi Bnei Reineh
số liệu thống kê
FC Ashdod
Maccabi Bnei Reineh
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 8
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Bnei Reineh
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 28 | 8 | 9 | 11 | -11 | 33 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B H B B | |
| 6 | 27 | 4 | 9 | 14 | -17 | 21 | B B H B B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B H B T T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 19 | 6 | 3 | 36 | 63 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 35 | 61 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | H T H B T | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 17 | 42 | B B T B B | |
| 6 | 28 | 9 | 10 | 9 | 1 | 37 | T H H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch