Chủ Nhật, 05/04/2026
Osaze Urhoghide
11
Petar Musa (Kiến tạo: Ramiro)
25
Christian Cappis
32
Sebastien Ibeagha
36
Sebastian Lletget (Thay: Christian Cappis)
46
Mathias Laborda (Thay: Tate Johnson)
46
Rayan Elloumi (Thay: Daniel Rios)
55
Andres Cubas
71
Ryan Gauld (Thay: Andres Cubas)
75
Kenji Cabrera (Thay: Emmanuel Sabbi)
75
Anderson Julio (Thay: Logan Farrington)
81
Jayden Nelson (Thay: Ali Ahmed)
84
Pedrinho (Thay: Bernard Kamungo)
90
Patrickson Delgado (Thay: Kaick Ferreira)
90
Kaick Ferreira
90+2'
Ralph Priso-Mbongue
90+3'
(Pen) Thomas Mueller
(Pen) Petar Musa
(Pen) Sebastian Berhalter
(Pen) Patrickson Delgado
(Pen) Kenji Cabrera
(Pen) Shaq Moore
(Pen) Belal Halbouni
(Pen) Nolan Norris

Thống kê trận đấu FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

số liệu thống kê
FC Dallas
FC Dallas
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

Tất cả (30)
91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Nolan Norris sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Nolan Norris sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Belal Halbouni thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Belal Halbouni thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shaq Moore thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shaq Moore thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kenji Cabrera thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kenji Cabrera thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Patrickson Delgado sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Patrickson Delgado sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Sebastian Berhalter thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sebastian Berhalter thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Petar Musa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Petar Musa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Thomas Muller thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Thomas Muller thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+5'

Kaick Ferreira rời sân và được thay thế bởi Patrickson Delgado.

90+5'

Bernard Kamungo rời sân và được thay thế bởi Pedrinho.

90+3' V À A A O O O - Ralph Priso-Mbongue đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ralph Priso-Mbongue đã ghi bàn!

90+2' Thẻ vàng cho Kaick Ferreira.

Thẻ vàng cho Kaick Ferreira.

84'

Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.

81'

Logan Farrington rời sân và được thay thế bởi Anderson Julio.

75'

Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.

75'

Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Ryan Gauld.

71' Thẻ vàng cho Andres Cubas.

Thẻ vàng cho Andres Cubas.

55'

Daniel Rios rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.

46'

Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Mathias Laborda.

46'

Christian Cappis rời sân và được thay thế bởi Sebastian Lletget.

Đội hình xuất phát FC Dallas vs Vancouver Whitecaps

FC Dallas (3-5-2): Michael Collodi (30), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Nolan Norris (32), Shaq Moore (18), Kaick Ferreira (55), Christian Cappis (12), Ramiro (17), Bernard Kamungo (77), Petar Musa (9), Logan Farrington (23)

Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Belal Halbouni (12), Ralph Priso (6), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Emmanuel Sabbi (11), Thomas Müller (13), Ali Ahmed (22), Daniel Rios (14)

FC Dallas
FC Dallas
3-5-2
30
Michael Collodi
25
Sebastien Ibeagha
3
Osaze Urhoghide
32
Nolan Norris
18
Shaq Moore
55
Kaick Ferreira
12
Christian Cappis
17
Ramiro
77
Bernard Kamungo
9
Petar Musa
23
Logan Farrington
14
Daniel Rios
22
Ali Ahmed
13
Thomas Müller
11
Emmanuel Sabbi
20
Andrés Cubas
16
Sebastian Berhalter
28
Tate Johnson
6
Ralph Priso
12
Belal Halbouni
18
Edier Ocampo
1
Yohei Takaoka
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
4-2-3-1
Thay người
46’
Christian Cappis
Sebastian Lletget
46’
Tate Johnson
Mathias Laborda
81’
Logan Farrington
Anderson Julio
55’
Daniel Rios
Rayan Elloumi
90’
Bernard Kamungo
Pedrinho
75’
Andres Cubas
Ryan Gauld
90’
Kaick Ferreira
Patrickson Delgado
75’
Emmanuel Sabbi
Kenji Cabrera
84’
Ali Ahmed
Jayden Nelson
Cầu thủ dự bị
Maarten Paes
Isaac Boehmer
Lalas Abubakar
Jayden Nelson
Sebastian Lletget
Ryan Gauld
Paxton Pomykal
Mathias Laborda
Anderson Julio
Jeevan Badwal
Pedrinho
Rayan Elloumi
Patrickson Delgado
Giuseppe Bovalina
Joshua Torquato
Kenji Cabrera
Sam Sarver
Joedrick Pupe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/09 - 2021
19/05 - 2022
19/06 - 2022
12/03 - 2023
18/05 - 2023
17/03 - 2024
08/09 - 2024
16/03 - 2025
19/10 - 2025
27/10 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây FC Dallas

MLS Nhà Nghề Mỹ
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Atlantic Cup
30/01 - 2026
27/01 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

MLS Nhà Nghề Mỹ
CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
01/03 - 2026
CONCACAF Champions Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
CONCACAF Champions Cup

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC65101416T T T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps65011315T T T B T
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes6501915T T B T T
4Nashville SCNashville SC64111013H T T T B
5Real Salt LakeReal Salt Lake6411413T T T H T
6Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC6411413B T T H T
7New York City FCNew York City FC6321711T T T B H
8FC DallasFC Dallas6321511H B H T T
9San DiegoSan Diego6321511T T H H B
10CharlotteCharlotte6321511B T H T T
11Inter Miami CFInter Miami CF6321111T T H T H
12Chicago FireChicago Fire6312310T H B T T
13Toronto FCToronto FC6312-110B T H T T
14New York Red BullsNew York Red Bulls6312-410T B H B T
15Colorado RapidsColorado Rapids630339T T B T B
16Minnesota UnitedMinnesota United6222-68T B B H T
17DC UnitedDC United6213-47B B T H B
18New England RevolutionNew England Revolution520326B B T B T
19Houston DynamoHouston Dynamo5203-26T B T B B
20FC CincinnatiFC Cincinnati6204-66B B B T B
21Austin FCAustin FC6132-26T B B H H
22Columbus CrewColumbus Crew6123-15H H B B T
23LA GalaxyLA Galaxy6123-25T B B H B
24St. Louis CitySt. Louis City6123-35B B B T H
25Atlanta UnitedAtlanta United6114-54B B T H B
26Portland TimbersPortland Timbers6114-64B B B H B
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City6114-84H B T B B
28CF MontrealCF Montreal6105-103B T B B B
29Orlando CityOrlando City6105-183B B T B B
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union6006-70B B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC64111013H T T T B
2New York City FCNew York City FC6321711T T T B H
3CharlotteCharlotte6321511B T H T T
4Inter Miami CFInter Miami CF6321111T T H T H
5Chicago FireChicago Fire6312310T H B T T
6Toronto FCToronto FC6312-110B T H T T
7New York Red BullsNew York Red Bulls6312-410T B H B T
8DC UnitedDC United6213-47B B T H B
9New England RevolutionNew England Revolution520326B B T B T
10FC CincinnatiFC Cincinnati6204-66B B B T B
11Columbus CrewColumbus Crew6123-15H H B B T
12Atlanta UnitedAtlanta United6114-54B B T H B
13CF MontrealCF Montreal6105-103B T B B B
14Orlando CityOrlando City6105-183B B T B B
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union6006-70B B B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC65101416T T T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps65011315T T T B T
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes6501915T T B T T
4Real Salt LakeReal Salt Lake6411413T T T H T
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC6411413B T T H T
6FC DallasFC Dallas6321511H B H T T
7San DiegoSan Diego6321511T T H H B
8Colorado RapidsColorado Rapids630339T T B T B
9Minnesota UnitedMinnesota United6222-68T B B H T
10Houston DynamoHouston Dynamo5203-26T B T B B
11Austin FCAustin FC6132-26T B B H H
12LA GalaxyLA Galaxy6123-25T B B H B
13St. Louis CitySt. Louis City6123-35B B B T H
14Portland TimbersPortland Timbers6114-64B B B H B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City6114-84H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow