Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tristan Blackmon 7 | |
(Pen) Petar Musa 10 | |
Ran Binyamin 12 | |
Sebastien Ibeagha 14 | |
Shaq Moore 14 | |
Sebastian Berhalter (Kiến tạo: Cheikh Sabaly) 23 | |
(og) Osaze Urhoghide 28 | |
Cheikh Sabaly 45+9' | |
Bruno Caicedo (Thay: Emmanuel Sabbi) 46 | |
Logan Farrington (Kiến tạo: Ran Binyamin) 48 | |
Logan Farrington 60 | |
Kenji Cabrera (Thay: Cheikh Sabaly) 61 | |
Sebastian Berhalter (Kiến tạo: Kenji Cabrera) 64 | |
Joaquin Valiente (Thay: Ran Binyamin) 68 | |
Sam Sarver (Thay: Logan Farrington) 68 | |
Santiago Moreno (Thay: Ramiro) 68 | |
Rayan Elloumi (Thay: Brian White) 76 | |
Herman Johansson (Thay: Sebastien Ibeagha) 79 | |
Patrickson Delgado (Thay: Kaick Ferreira) 79 | |
Edier Ocampo 79 | |
Thomas Muller (Thay: Andres Cubas) 84 | |
Ranko Veselinovic (Thay: Edier Ocampo) 84 | |
Kenji Cabrera 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Dallas vs Vancouver Whitecaps


Diễn biến FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
Thẻ vàng cho Kenji Cabrera.
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Ranko Veselinovic.
Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Thomas Muller.
Thẻ vàng cho Edier Ocampo.
Kaick Ferreira rời sân và được thay thế bởi Patrickson Delgado.
Sebastien Ibeagha rời sân và được thay thế bởi Herman Johansson.
Brian White rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Ramiro rời sân và được thay thế bởi Santiago Moreno.
Logan Farrington rời sân và được thay thế bởi Sam Sarver.
Ran Binyamin rời sân và được thay thế bởi Joaquin Valiente.
Kenji Cabrera đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Berhalter đã ghi bàn!
Cheikh Sabaly rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.
Thẻ vàng cho Logan Farrington.
Ran Binyamin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Logan Farrington đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Bruno Caicedo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
FC Dallas (4-4-2): Michael Collodi (30), Shaq Moore (18), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Nolan Norris (32), Christian Cappis (12), Kaick Ferreira (55), Ramiro (17), Ran Benjamin (6), Petar Musa (9), Logan Farrington (23)
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Mathias Laborda (2), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Emmanuel Sabbi (11), Jeevan Badwal (59), Cheikh Sabaly (7), Brian White (24)


| Thay người | |||
| 68’ | Ramiro Santiago Moreno | 46’ | Emmanuel Sabbi Bruno Caicedo |
| 68’ | Logan Farrington Sam Sarver | 61’ | Cheikh Sabaly Kenji Cabrera |
| 68’ | Ran Binyamin Joaquin Valiente | 76’ | Brian White Rayan Elloumi |
| 79’ | Kaick Ferreira Patrickson Delgado | 84’ | Edier Ocampo Ranko Veselinovic |
| 79’ | Sebastien Ibeagha Herman Johansson | 84’ | Andres Cubas Thomas Müller |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Sirois | Isaac Boehmer | ||
Lalas Abubakar | Oliver Larraz | ||
Santiago Moreno | Aziel Jackson | ||
Patrickson Delgado | Ranko Veselinovic | ||
Nicholas Simmonds | Mihail Gherasimencov | ||
Sam Sarver | Rayan Elloumi | ||
Caleb Swann | Thomas Müller | ||
Herman Johansson | Kenji Cabrera | ||
Joaquin Valiente | Bruno Caicedo | ||
Nhận định FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Dallas
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
