Martin Jogi 15 | |
Martin Jogi 40 | |
(Pen) Martin Jogi 57 | |
Martin Jogi 64 | |
Kristo Kolesnitsenko 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây FC Elva
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Tammeka U21
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng nhất Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 31 | 42 | T T T T H | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 14 | 31 | T B T B H | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 15 | 30 | H T T T H | |
| 4 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | T B T B B | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | -1 | 22 | B B T T H | |
| 6 | 17 | 5 | 5 | 7 | -13 | 20 | H B T T H | |
| 7 | 17 | 5 | 4 | 8 | -7 | 19 | B B B H B | |
| 8 | 17 | 6 | 0 | 11 | -3 | 18 | B T T B T | |
| 9 | 18 | 4 | 5 | 9 | -21 | 17 | T B B B T | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -14 | 17 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
