Ichem Ferrah (Kiến tạo: Tony Rolke) 6 | |
Fabian Kvam (Kiến tạo: Tomas Galvez) 21 | |
Fabian Kvam (Kiến tạo: Mark Diemers) 23 | |
Fabian Kvam 27 | |
Romano Postema (Kiến tạo: Noam Emeran) 45+1' | |
Chiel Sunder (Thay: Luca Everink) 46 | |
Freddy Quispel 48 | |
Ichem Ferrah (Kiến tạo: Diyae-Edinne Jermoumi) 49 | |
Wiebe Kooistra (Thay: Fabian Kvam) 56 | |
Bram Marsman (Thay: Diyae-Edinne Jermoumi) 56 | |
Vicente Besuijen (Thay: Romano Postema) 67 | |
Alessandro Hojabrpour (Thay: Noam Emeran) 67 | |
Jamal Amofa 70 | |
Ethan Apkakou (Thay: Tony Rolke) 73 | |
Casper Staring 76 | |
Julien Mesbahi (Thay: Christian Oestergaard) 79 | |
Alaa Bakir (Thay: Casper Staring) 79 | |
Kian Visser (Thay: Jort van der Sande) 83 | |
Iwan Henstra (Thay: Ichem Ferrah) 83 | |
Freddy Quispel (Kiến tạo: Alaa Bakir) 84 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Cambuur
số liệu thống kê

FC Emmen

Cambuur
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
23 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Cambuur
FC Emmen (4-4-2): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Christian Ostergaard (4), Gijs Bolk (34), Lukas Larsen (17), Daniel Bucker (22), Casper Staring (6), Djenahro Nunumete (21), Noam Emeran (23), Romano Postema (9), Freddy Quispel (12)
Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Diyae Jermoumi (2), Jamal Amofa (6), Toni Jonker (24), Tomas Galvez (22), Jorn Berkhout (3), Mark Diemers (10), Tony Rolke (18), Ichem Ferrah (26), Jort van der Sande (14), Fabian Kvam (15)

FC Emmen
4-4-2
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
4
Christian Ostergaard
34
Gijs Bolk
17
Lukas Larsen
22
Daniel Bucker
6
Casper Staring
21
Djenahro Nunumete
23
Noam Emeran
9
Romano Postema
12
Freddy Quispel
15
Fabian Kvam
14
Jort van der Sande
26
Ichem Ferrah
18
Tony Rolke
10
Mark Diemers
3
Jorn Berkhout
22
Tomas Galvez
24
Toni Jonker
6
Jamal Amofa
2
Diyae Jermoumi
1
Thijs Janssen

Cambuur
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Luca Everink Chiel Sunder | 56’ | Diyae-Edinne Jermoumi Bram Marsman |
| 67’ | Romano Postema Vicente Besuijen | 56’ | Fabian Kvam Wiebe Kooistra |
| 67’ | Noam Emeran Alessandro Hojabrpour | 73’ | Tony Rolke Ethan Apkakou |
| 79’ | Casper Staring Alaa Bakir | 83’ | Ichem Ferrah Iwan Henstra |
| 79’ | Christian Oestergaard Julien Mesbahi | 83’ | Jort van der Sande Kian Visser |
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Bucker | Matthijs Kalisvaart | ||
Kevin Norder | Jasper Meijster | ||
Joshua Mukeh | Ethan Apkakou | ||
Alaa Bakir | Iwan Henstra | ||
Vicente Besuijen | Nicolas Binder | ||
Chiel Sunder | Bram Marsman | ||
Franck Evina | Wiebe Kooistra | ||
Julien Mesbahi | Kian Visser | ||
Rodney Kongolo | Jelte Priem | ||
Agon Sadiku | Sybrand Veldhuis | ||
Alessandro Hojabrpour | Danyello Look | ||
Filimon Gerezgiher | |||
Nhận định FC Emmen vs Cambuur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Cambuur
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 2 | 6 | 44 | 80 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 28 | 73 | H T B T B | |
| 3 | 34 | 16 | 8 | 10 | 11 | 56 | H T T B T | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 16 | 55 | T T H T T | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 8 | 51 | T T H B T | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | B H B H T | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 3 | 50 | T B B B B | |
| 9 | 33 | 13 | 7 | 13 | -1 | 46 | H H B T T | |
| 10 | 34 | 13 | 5 | 16 | -10 | 44 | T T B T H | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | -5 | 43 | H B H B B | |
| 12 | 34 | 12 | 5 | 17 | -7 | 41 | B B B H T | |
| 13 | 33 | 10 | 9 | 14 | -4 | 39 | B B T B T | |
| 14 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | B H B B H | |
| 15 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 37 | T B T T H | |
| 16 | 34 | 11 | 4 | 19 | -7 | 37 | B B H T T | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -29 | 36 | H T H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -21 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 34 | 8 | 8 | 18 | -16 | 32 | B T T B B | |
| 20 | 34 | 7 | 11 | 16 | -17 | 32 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
