L. Shergelashvili 32 | |
A. Peikrishvili 66 | |
L. Kvaratskhelia (Thay: N. Tsetskhladze) 67 | |
I. Skrypnyk (Thay: A. Peikrishvili) 70 | |
L. Papava (Thay: Cláudio Cebolinha) 75 | |
O. Aptsiauri (Thay: Wellissol) 75 | |
O. Aptsiauri 79 | |
L. Gurchiani (Thay: Pedro Borges) 86 | |
I. Katsiashvili (Thay: A. Andreichuk) 86 | |
Z. Tchavtchanidze 88 | |
O. Chochia (Thay: Z. Tchavtchanidze) 90 | |
Jefinho (Thay: Gean Carlos) 90 | |
M. Shatirishvili 90+3' | |
Vinícius Gabriel 90+3' | |
Augusto 90+3' | |
Claudinei 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gagra
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 4 | 5 | 9 | 34 | B T H B T | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 4 | 32 | B T T T B | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | 10 | 31 | B T B T T | |
| 4 | 19 | 7 | 6 | 6 | 11 | 27 | T B B B H | |
| 5 | 19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 | T B T T B | |
| 6 | 19 | 8 | 2 | 9 | 2 | 26 | B B B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 | T T T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 7 | 7 | 0 | 22 | T B H B H | |
| 9 | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | T T T H H | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -21 | 11 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

