Thẻ vàng cho Jonas Petritsch.
Paul Gobara 15 | |
Sebastian Malinowski (Kiến tạo: Manuel Thurnwald) 27 | |
Thomas Gurmann 29 | |
Jonas Petritsch 41 | |
Albin Gashi 44 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Hertha Wels vs Sturm Graz II
41' 
29' 
Thẻ vàng cho Thomas Gurmann.
27'
Manuel Thurnwald đã kiến tạo cho bàn thắng.
27' 
V À A A O O O - Sebastian Malinowski đã ghi bàn!
27' 
V À A A A O O O O SPG HOGO Wels ghi bàn.
15' 
Thẻ vàng cho Paul Gobara.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Hertha Wels vs Sturm Graz II
FC Hertha Wels (4-1-4-1): Kilian Schrocker (44), Karim Conte (22), Luca Tischler (14), Nicolas Keckeisen (5), Paul Gobara (28), Michael Brugger (12), Tolgahan Sahin (61), Sebastian Michael Malinowski (20), Albin Gashi (9), Manuel Thurnwald (77), Marek Svec (7)
Sturm Graz II (4-2-3-1): Nils Donat (1), Senad Mustafic (30), Barne Pernot (31), Bastian Maierhofer (5), Kristjan Bendra (37), Jonas Petritsch (56), Thomas Gurmann (11), Daniel Sumbu (45), Wisler Lazarre (33), Tizian-Valentino Scharmer (21), Jonas Peinhart (38)

FC Hertha Wels
4-1-4-1
44
Kilian Schrocker
22
Karim Conte
14
Luca Tischler
5
Nicolas Keckeisen
28
Paul Gobara
12
Michael Brugger
61
Tolgahan Sahin
20
Sebastian Michael Malinowski
9
Albin Gashi
77
Manuel Thurnwald
7
Marek Svec
38
Jonas Peinhart
21
Tizian-Valentino Scharmer
33
Wisler Lazarre
45
Daniel Sumbu
11
Thomas Gurmann
56
Jonas Petritsch
37
Kristjan Bendra
5
Bastian Maierhofer
31
Barne Pernot
30
Senad Mustafic
1
Nils Donat
Sturm Graz II
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Szakal | Nico Knezevic | ||
Sebastian Feyrer | Mate Grgic | ||
Andreas Radics | Dennis Jastrzembski | ||
Roman Steinmann | Lord Afrifa | ||
Andrija Bosnjak | Youba Koita | ||
Fabian Lechner | Richmond Osazeman Osayantin | ||
Janne Gratzei | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Hertha Wels
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 5 | 7 | 11 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T B H H H | |
| 3 | 27 | 14 | 6 | 7 | 25 | 48 | B B T H T | |
| 4 | 27 | 11 | 12 | 4 | 22 | 45 | H H H T H | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 6 | 44 | H T B B H | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 3 | 44 | B T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | -4 | 41 | H T H B B | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | H H H T T | |
| 9 | 27 | 10 | 8 | 9 | 4 | 38 | T T H H T | |
| 10 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | B H T T B | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 30 | B T H T T | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 4 | 16 | -23 | 25 | B B T B B | |
| 14 | 27 | 5 | 6 | 16 | -19 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 27 | 3 | 9 | 15 | -21 | 15 | B T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch