Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả FC Kosice vs Komarno hôm nay 06-08-2022

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 06/8

Kết thúc

FC Kosice

FC Kosice

0 : 0

Komarno

Komarno

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 06/08/2022
Vòng 4 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FC Kosice vs Komarno

số liệu thống kê
FC Kosice
FC Kosice
Komarno
Komarno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
25/09 - 2021
15/04 - 2022
06/08 - 2022
Cúp quốc gia Slovakia
11/10 - 2022
Hạng 2 Slovakia
05/03 - 2023
VĐQG Slovakia
24/08 - 2024
01/12 - 2024
13/09 - 2025
14/12 - 2025
12/04 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Kosice

VĐQG Slovakia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
01/05 - 2026
VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3020643666H H T T B
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen30131071049B H T T B
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas301398848H T H T B
4FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189830146101448T T B B T
5MalzeniceMalzenice301389647T H H B T
6FK PohronieFK Pohronie30111181244H T H H T
7Zlate MoravceZlate Moravce3012810844B B B T H
8Inter BratislavaInter Bratislava3012612-142T B B B T
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B30101010-340T T H T B
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin3010812-238H H H T T
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom309813-1135B H T B H
12Povazska BystricaPovazska Bystrica308913-1133H H H H T
13Zilina BZilina B309615-1633H B H B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice308814-1632B H B T B
15PuchovPuchov3061113-1729B H T B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna306816-1726T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow