Chủ Nhật, 10/05/2026
Matej Madlenak (Kiến tạo: Milan Dimun)
1
Matyas Kovacs
35
Jakub Palan
38
N. Tamás (Thay: M. Boďa)
46
O. Rudzan (Thay: J. Palán)
46
Nandor Tamas (Thay: Martin Boda)
46
Ondrej Rudzan (Thay: Jakub Palan)
46
Milan Rehus (Thay: Karlo Miljanic)
57
Kristof Domonkos (Thay: Martin Gambos)
58
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Kosice vs Komarno

Tất cả (13)
70' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

58'

Martin Gambos rời sân và được thay thế bởi Kristof Domonkos.

57'

Karlo Miljanic rời sân và được thay thế bởi Milan Rehus.

46'

Jakub Palan rời sân và được thay thế bởi Ondrej Rudzan.

46'

Martin Boda rời sân và được thay thế bởi Nandor Tamas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Jakub Palan.

Thẻ vàng cho Jakub Palan.

35' V À A A O O O - Matyas Kovacs ghi bàn!

V À A A O O O - Matyas Kovacs ghi bàn!

1'

Milan Dimun đã kiến tạo cho bàn thắng này.

1' V À A A O O O - Matej Madlenak ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Madlenak ghi bàn!

1' V À A A A O O O FC Kosice ghi bàn.

V À A A A O O O FC Kosice ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu FC Kosice vs Komarno

số liệu thống kê
FC Kosice
FC Kosice
Komarno
Komarno
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Kosice vs Komarno

FC Kosice (3-4-1-2): Kevin Dabrowski (98), Osman Kakay (29), Daniel Magda (21), Sebastián Kóša (26), Matyas Kovacs (17), Milan Dimun (7), Filip Lichy (6), Matej Madleňák (23), Miroslav Sovic (15), Karlo Miljanic (27), Roman Cerepkai (9)

Komarno (4-4-2): Filip Dlubac (1), Adam Krcik (37), Dominik Spiriak (5), Martin Simko (3), Jakub Palan (18), Jakub Palan (18), Christian Bayemi (17), Dan Ozvolda (6), Martin Gambos (20), Ganbayar Ganbold (73), Martin Boda (9), Dominik Zak (12)

FC Kosice
FC Kosice
3-4-1-2
98
Kevin Dabrowski
29
Osman Kakay
21
Daniel Magda
26
Sebastián Kóša
17
Matyas Kovacs
7
Milan Dimun
6
Filip Lichy
23
Matej Madleňák
15
Miroslav Sovic
27
Karlo Miljanic
9
Roman Cerepkai
12
Dominik Zak
9
Martin Boda
73
Ganbayar Ganbold
20
Martin Gambos
6
Dan Ozvolda
17
Christian Bayemi
18
Jakub Palan
18
Jakub Palan
3
Martin Simko
5
Dominik Spiriak
37
Adam Krcik
1
Filip Dlubac
Komarno
Komarno
4-4-2
Thay người
57’
Karlo Miljanic
Milan Rehus
46’
Jakub Palan
Ondrej Rudzan
46’
Martin Boda
Nandor Karoly Tamas
58’
Martin Gambos
Kristof Domonkos
Cầu thủ dự bị
Matus Kira
Erik Zoltan Gyurakovics
Leonardo Lukacevic
Robert Pillar
Tomas Durko
Ondrej Rudzan
Emilian Metu
Simon Smehyl
Milan Polca
Kristof Domonkos
David Gallovic
Nandor Karoly Tamas
Milan Rehus
Patrik Peter Szucs
Boris Druga
Zoran Ivanics
Ondrej Rudzan
Nandor Karoly Tamas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
25/09 - 2021
15/04 - 2022
06/08 - 2022
Cúp quốc gia Slovakia
11/10 - 2022
Hạng 2 Slovakia
05/03 - 2023
VĐQG Slovakia
24/08 - 2024
01/12 - 2024
13/09 - 2025
14/12 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Kosice

VĐQG Slovakia
05/05 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
01/05 - 2026
VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
12/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
03/05 - 2026
H1: 0-0
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava3121552768H T T T T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda3116781855T B T B B
3Spartak TrnavaSpartak Trnava3016591653H T T B T
4ZilinaZilina3015782152B T B B T
5Zemplin MichalovceZemplin Michalovce3112514-1041B B B B T
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova3112316239B B T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice3113414043T T B T B
2TrencinTrencin3112316-2039T B T B B
3RuzomberokRuzomberok3181112-1535H T B H T
4SkalicaSkalica318815-1232H T T T B
5Tatran PresovTatran Presov3161213-1330B T B H T
6KomarnoKomarno317816-1429B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow