Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Milan Rehus 25 | |
Tomas Smejkal 39 | |
Milan Rehus (Kiến tạo: Miroslav Sovic) 40 | |
M. Zsigmund (Thay: D. Gallovič) 46 | |
M. Šuver (Thay: M. Černek) 46 | |
L. Leginus (Thay: A. Abdullahi) 46 | |
Lukas Leginus (Thay: Abbati Abdullahi) 46 | |
Mario Suver (Thay: Martin Cernek) 46 | |
Marek Zsigmund (Thay: David Gallovic) 46 | |
Adam Morong (Thay: Roman Potocny) 66 | |
Mario Holly (Thay: Damian Baris) 66 | |
Vladimir Perisic (Thay: Milan Rehus) 72 | |
Osman Kakay (Thay: Sebastian Kosa) 72 | |
Jan Krivak 78 | |
Martin Nagy (Thay: Petr Pudhorocky) 81 | |
Adam Gazi 84 | |
Edin Julardzija (Thay: Miroslav Sovic) 85 | |
Leonardo Lukacevic (Thay: Matej Madlenak) 90 |
Thống kê trận đấu FC Kosice vs Skalica


Diễn biến FC Kosice vs Skalica
Matej Madlenak rời sân và được thay thế bởi Leonardo Lukacevic.
Miroslav Sovic rời sân và được thay thế bởi Edin Julardzija.
Thẻ vàng cho Adam Gazi.
Petr Pudhorocky rời sân và được thay thế bởi Martin Nagy.
Thẻ vàng cho Jan Krivak.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Sebastian Kosa rời sân và được thay thế bởi Osman Kakay.
Milan Rehus rời sân và được thay thế bởi Vladimir Perisic.
Damian Baris rời sân và được thay thế bởi Mario Holly.
Roman Potocny rời sân và được thay thế bởi Adam Morong.
David Gallovic rời sân và được thay thế bởi Marek Zsigmund.
Martin Cernek rời sân và được thay thế bởi Mario Suver.
Abbati Abdullahi rời sân và được thay thế bởi Lukas Leginus.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Miroslav Sovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Milan Rehus đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tomas Smejkal.
V À A A O O O - Milan Rehus đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát FC Kosice vs Skalica
FC Kosice (3-4-1-2): Kevin Dabrowski (98), Sebastián Kóša (26), Jan Krivak (20), Dominik Kruzliak (24), Matyas Kovacs (17), Filip Lichy (6), David Gallovic (8), David Gallovic (8), Matej Madleňák (23), Miroslav Sovic (15), Milan Rehus (77), Roman Cerepkai (9)
Skalica (4-2-3-1): Martin Junas (39), Samuel Sula (13), Marek Ujlaky (29), Martin Cernek (3), Martin Cernek (3), Adam Gazi (25), Abbati Abdullahi (30), Abbati Abdullahi (30), Tomas Smejkal (24), Erik Daniel (77), Roman Potocny (91), Petr Pudhorocky (17), Damian Baris (27)


| Thay người | |||
| 46’ | David Gallovic Marek Zsigmund | 46’ | Martin Cernek Mario Suver |
| 72’ | Sebastian Kosa Osman Kakay | 46’ | Abbati Abdullahi Lukas Leginus |
| 72’ | Milan Rehus Vladimir Perisic | 66’ | Damian Baris Mario Holly |
| 85’ | Miroslav Sovic Edin Julardzija | 66’ | Roman Potocny Adam Morong |
| 90’ | Matej Madlenak Leonardo Lukacevic | 81’ | Petr Pudhorocky Martin Nagy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matus Kira | Mario Suver | ||
Edin Julardzija | Erik Riska | ||
Osman Kakay | Mario Holly | ||
Milan Dimun | Lukas Leginus | ||
Leonardo Lukacevic | Martin Masik | ||
Daniel Magda | Adam Morong | ||
Karlo Miljanic | Martin Nagy | ||
Vladimir Perisic | Branislav Ninaj | ||
Marek Zsigmund | Lukas Simko | ||
Marek Zsigmund | Mario Suver | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Kosice
Thành tích gần đây Skalica
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 21 | 55 | H T T B T | |
| 2 | 26 | 13 | 7 | 6 | 19 | 46 | H B T T B | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 17 | 46 | H T H T B | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 7 | 40 | H B B T B | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -3 | 38 | B B T T T | |
| 6 | 25 | 11 | 3 | 11 | 13 | 36 | T T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 10 | 4 | 12 | -2 | 34 | T T H T T | |
| 2 | 25 | 9 | 3 | 13 | -18 | 30 | B T B T T | |
| 3 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | H B H B H | |
| 4 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | H H T H B | |
| 5 | 26 | 4 | 11 | 11 | -15 | 23 | B B H B H | |
| 6 | 26 | 5 | 7 | 14 | -16 | 22 | B T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch