Thẻ vàng cho Tofol Montiel.
Nicolas Gianini Dantas 16 | |
Otso Koskinen (Kiến tạo: Momodou Sarr) 44 | |
Tofol Montiel 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Lahti vs HJK Helsinki
số liệu thống kê

FC Lahti

HJK Helsinki
54 Kiểm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Lahti vs HJK Helsinki
FC Lahti (4-3-3): Osku Maukonen (31), Romaric Yapi (27), Nicolas Gianini Dantas (5), Jose Claro Muller (4), Romain Sans (3), Tofol Montiel (8), Yohan Cassubie (18), Otso Koskinen (10), Momodou Sarr (77), Neemias Barbosa (19), Martim Augusto Ferreira (11)
HJK Helsinki (4-4-1-1): Jesse Öst (1), Miska Ylitolva (28), Brooklyn Lyons-Foster (2), Till Cissokho (3), Leonel Dahl Montano (14), Liam Moller (22), Jere Kallinen (15), Lucas Lingman (10), Alfie Cicale (7), Santeri Haarala (29), Mads Borchers (9)

FC Lahti
4-3-3
31
Osku Maukonen
27
Romaric Yapi
5
Nicolas Gianini Dantas
4
Jose Claro Muller
3
Romain Sans
8
Tofol Montiel
18
Yohan Cassubie
10
Otso Koskinen
77
Momodou Sarr
19
Neemias Barbosa
11
Martim Augusto Ferreira
9
Mads Borchers
29
Santeri Haarala
7
Alfie Cicale
10
Lucas Lingman
15
Jere Kallinen
22
Liam Moller
14
Leonel Dahl Montano
3
Till Cissokho
2
Brooklyn Lyons-Foster
28
Miska Ylitolva
1
Jesse Öst

HJK Helsinki
4-4-1-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Aatu Hakala | Mitja Haapanen | ||
Aaron Lindholm | Teemu Pukki | ||
Amir Belabid | Lassi Lappalainen | ||
Justus Ojanen | Alexander Ring | ||
Daniel Heikkinen | Pyry Mentu | ||
Erik Andersson | Martin Kirilov | ||
Armend Kabashi | Mouhamed Gueye | ||
Joel Lehtonen | Kaius Simojoki | ||
Vaino Vehkonen | Mihailo Bogicevic | ||
Nhận định FC Lahti vs HJK Helsinki
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Lahti
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HJK Helsinki
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 11 | 27 | T T H T T | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T H T B H | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 7 | 22 | T T H T B | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | 2 | 19 | B B H H T | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | 1 | 19 | T T H H B | |
| 8 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | B B H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 15 | 3 | 5 | 7 | -5 | 14 | B H H T B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 14 | 0 | 4 | 10 | -23 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
