Nikolas Freund đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Aboubacar Camara (Kiến tạo: Nikolas Freund) 22 | |
J. Zangerl (Thay: V. Zabransky) 46 | |
A. Schmidt (Thay: F. Holzhacker) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Liefering vs FC Admira Wacker Modling
số liệu thống kê

FC Liefering

FC Admira Wacker Modling
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát FC Liefering vs FC Admira Wacker Modling
FC Liefering (4-3-1-2): Nikola Sarcevic (31), Julian Hussauf (47), Valentin Zabransky (14), John Mellberg (5), Jakob Brandtner (23), Mayker Palacios (18), Nikolas Freund (40), Riquelme (25), Aboubacar Camara (3), Phillip Verhounig (9), Oghenetejiri Adejenughure (11)
FC Admira Wacker Modling (3-4-3): Clemens Steinbauer (1), Sergej Savic (3), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Josef Weberbauer (33), Lukas Malicsek (6), Turgay Gemicibasi (8), Felix Holzhacker (24), Marco Schabauer (20), Christopher Olsa (68), Aaron Sky Schwarz (77)

FC Liefering
4-3-1-2
31
Nikola Sarcevic
47
Julian Hussauf
14
Valentin Zabransky
5
John Mellberg
23
Jakob Brandtner
18
Mayker Palacios
40
Nikolas Freund
25
Riquelme
3
Aboubacar Camara
9
Phillip Verhounig
11
Oghenetejiri Adejenughure
77
Aaron Sky Schwarz
68
Christopher Olsa
20
Marco Schabauer
24
Felix Holzhacker
8
Turgay Gemicibasi
6
Lukas Malicsek
33
Josef Weberbauer
5
Matteo Meisl
23
Stefan Haudum
3
Sergej Savic
1
Clemens Steinbauer

FC Admira Wacker Modling
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | V. Zabransky Jakob Zangerl | 46’ | F. Holzhacker Alexander Schmidt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Ozegovic | Alexander Schmidt | ||
Lassina Traore | Jörg Siebenhandl | ||
Jakob Zangerl | Fabian Feiner | ||
Jakob Pokorny | Sandro Steiner | ||
Filip Aleksic | Deni Alar | ||
Miha Matjasec | Alexander Schmidt | ||
Said Nisic | Justin Forst | ||
Jakob Zangerl | Manuel Holzmann | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 5 | 7 | 11 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T B H H H | |
| 3 | 27 | 14 | 6 | 7 | 25 | 48 | B B T H T | |
| 4 | 27 | 11 | 12 | 4 | 22 | 45 | H H H T H | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 6 | 44 | H T B B H | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 3 | 44 | B T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | -4 | 41 | H T H B B | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | H H H T T | |
| 9 | 27 | 10 | 8 | 9 | 4 | 38 | T T H H T | |
| 10 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | B H T T B | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 30 | B T H T T | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 4 | 16 | -23 | 25 | B B T B B | |
| 14 | 27 | 5 | 6 | 16 | -19 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 27 | 3 | 9 | 15 | -21 | 15 | B T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch