M. Kobakhidze 24 | |
L. Ugrekhelidze 32 | |
R. Chiteishvili 45 | |
T. Šikalo 51 | |
N. Abuladze 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Meshakhte Tkibuli
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T H B T | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 23 | H H H T T | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | H T T T H | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | T T H B H | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 1 | 20 | B B T B H | |
| 6 | 13 | 4 | 5 | 4 | -3 | 17 | B H T T T | |
| 7 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B H B T H | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | B T T B H | |
| 9 | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 | B B B H B | |
| 10 | 14 | 1 | 7 | 6 | -13 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
