Lado Chikhradze 50 | |
Komnen Andric 52 | |
Komnen Andric 63 | |
Komnen Andric 68 | |
Giorgi Arabidze 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Meshakhte Tkibuli
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T H B T | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 23 | H H H T T | |
| 3 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | H T T T H | |
| 5 | 14 | 6 | 2 | 6 | 1 | 20 | B B T B H | |
| 6 | 14 | 4 | 6 | 4 | -3 | 18 | H T T T H | |
| 7 | 14 | 4 | 5 | 5 | 2 | 17 | H B T H H | |
| 8 | 14 | 4 | 3 | 7 | -8 | 15 | T T B H B | |
| 9 | 14 | 2 | 5 | 7 | -10 | 11 | B B B H B | |
| 10 | 14 | 1 | 7 | 6 | -13 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
