Chủ Nhật, 05/04/2026
Miguel
36
Pablo Alvarez
44
(Pen) Miguel
54
Bruninho (Thay: Ambrosiy Chachua)
57
Stenio Zanetti Toledo (Thay: Yevhen Pidlepenets)
57
Stenio (Thay: Yevgen Pidlepenets)
57
Kyrylo Kovalets (Thay: Oleksandr Belyaev)
57
Kyrylo Kovalets (Thay: Oleksandr Belyaev)
64
Yevgeniy Smyrnyi (Thay: Dmytro Myshnyov)
64
Artur Shakh (Thay: Jan Kostenko)
67
Yevgeniy Smyrnyi (Thay: Dmytro Myshnyov)
77
Denys Ustymenko (Thay: Igor Neves)
77
Andriy Kulakov (Thay: Oleksandr Filippov)
77
Vladyslav Klymenko (Thay: Oleg Ocheretko)
77
(Pen) Miguel
86
Denys Kostyshyn (Thay: Artem Kozak)
87
Denys Shostak (Thay: Ivan Kaliuzhnyi)
87

Thống kê trận đấu FC Olexandriya vs Karpaty

số liệu thống kê
FC Olexandriya
FC Olexandriya
Karpaty
Karpaty
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Olexandriya vs Karpaty

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Ivan Kaliuzhnyi rời sân và được thay thế bởi Denys Shostak.

87'

Artem Kozak rời sân và được thay thế bởi Denys Kostyshyn.

86' V À A A O O O - Miguel từ FC Oleksandriya ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Miguel từ FC Oleksandriya ghi bàn từ chấm phạt đền!

77'

Igor Neves rời sân và được thay thế bởi Denys Ustymenko.

77'

Oleksandr Filippov rời sân và được thay thế bởi Andriy Kulakov.

77'

Oleg Ocheretko rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Klymenko.

67'

Jan Kostenko rời sân và được thay thế bởi Artur Shakh.

64'

Dmytro Myshnyov rời sân và được thay thế bởi Yevgeniy Smyrnyi.

64'

Oleksandr Belyaev rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Kovalets.

57'

Ambrosiy Chachua rời sân và được thay thế bởi Bruninho.

57'

Yevgen Pidlepenets rời sân và được thay thế bởi Stenio.

54' V À A A O O O - Miguel từ FC Oleksandriya ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Miguel từ FC Oleksandriya ghi bàn từ chấm phạt đền!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Pablo Alvarez.

Thẻ vàng cho Pablo Alvarez.

36' V À A A O O O - Miguel ghi bàn!

V À A A O O O - Miguel ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Olexandriya vs Karpaty

FC Olexandriya (4-1-4-1): Georgiy Yermakov (44), Mykyta Kravchenko (4), Miguel (26), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Juan Alvina (33), Artem Kozak (59), Dmytro Myshnov (15), Oleksandr Belyaev (21), Oleksandr Filippov (9)

Karpaty (4-1-2-3): Oleksandr Kemkin (35), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Volodymyr Adamiuk (3), Pablo Alvarez (23), Oleh Ocheretko (20), Ambrosiy Chachua (8), Yevhen Pidlepenets (7), Igor Neves Alves (10), Yan Kostenko (26)

FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
44
Georgiy Yermakov
4
Mykyta Kravchenko
26
Miguel
31
Artem Shabanov
24
Oleksandr Martinyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
33
Juan Alvina
59
Artem Kozak
15
Dmytro Myshnov
21
Oleksandr Belyaev
9
Oleksandr Filippov
26
Yan Kostenko
10
Igor Neves Alves
7
Yevhen Pidlepenets
8
Ambrosiy Chachua
20
Oleh Ocheretko
23
Pablo Alvarez
3
Volodymyr Adamiuk
47
Jean Pedroso
4
Vladislav Baboglo
11
Denis Miroshnichenko
35
Oleksandr Kemkin
Karpaty
Karpaty
4-1-2-3
Thay người
64’
Dmytro Myshnyov
Yevheniy Smirniy
57’
Ambrosiy Chachua
Bruninho
64’
Oleksandr Belyaev
Kyrylo Kovalets
57’
Yevgen Pidlepenets
Stenio
77’
Oleksandr Filippov
Andriy Kulakov
67’
Jan Kostenko
Artur Shakh
87’
Ivan Kaliuzhnyi
Denys Shostak
77’
Igor Neves
Denys Ustymenko
87’
Artem Kozak
Denys Kostyshyn
77’
Oleg Ocheretko
Vladyslav Klymenko
Cầu thủ dự bị
Denys Shostak
Yakiv Kinareykin
Yevheniy Smirniy
Yurii Tlumak
Yuriy Kopyna
Denys Ustymenko
Viktor Dolgyi
Artur Ryabov
Nazar Makarenko
Orest Kuzyk
Kyrylo Kovalets
Vladyslav Klymenko
Denys Kostyshyn
Bogdan Veklyak
Andriy Kulakov
Pavlo Polegenko
Rodion Plaksa
Artur Shakh
Danil Skorko
Bruninho
Yurii Matviiv
Stenio
Simon Galoyan
Taras Sakiv

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
09/11 - 2024
11/05 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Olexandriya

VĐQG Ukraine
03/04 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
12/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
H1: 1-2
28/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Ukraine
13/12 - 2025
05/12 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2216242150B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2115513850T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2212552541T T T T B
5Metalist 1925Metalist 1925219841135T T B T H
6KryvbasKryvbas22976234T H B T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22895033T B H T H
8ZoryaZorya21876431B H B T H
9KarpatyKarpaty22787429B H T T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv226610-1724B T H B B
11Veres RivneVeres Rivne20578-822T B B H B
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv226115-1819B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya222614-2612B B B B H
16SC PoltavaSC Poltava222416-3710B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow