Shkelqim Vladi 2 | |
Alexis Charveys 11 | |
Janis Luethi 25 | |
Shkelqim Vladi 33 | |
Janis Luethi 36 | |
Valon Fazliu 45+2' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Rapperswil-Jona vs Aarau
số liệu thống kê

FC Rapperswil-Jona

Aarau
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
4 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 29 | 65 | T H B T T | |
| 2 | 28 | 20 | 3 | 5 | 21 | 63 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 19 | 50 | T B H B T | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 7 | 39 | B T H B B | |
| 5 | 28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 | H H T B B | |
| 6 | 28 | 9 | 3 | 16 | -12 | 30 | T B H B B | |
| 7 | 28 | 7 | 9 | 12 | -15 | 30 | H H H B T | |
| 8 | 28 | 7 | 8 | 13 | -9 | 29 | T B T T H | |
| 9 | 28 | 5 | 13 | 10 | -7 | 28 | B H H T H | |
| 10 | 28 | 4 | 6 | 18 | -30 | 18 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch