Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Vegalta Sendai hôm nay 10-07-2022

Giải J League 2 - CN, 10/7

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

1 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-1
CN, 17:00 10/07/2022
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takumi Mase (Kiến tạo: Yusuke Minagawa)
5
(Pen) Chihiro Kato
43
Takumi Nagura (Thay: Ryoma Kida)
46
Katsuya Nakano
47
Takuya Hitomi (Thay: Kelvin)
62
Cayman Togashi (Thay: Yusuke Minagawa)
68
Takayoshi Ishihara (Thay: Yuto Uchida)
68
Yota Sato (Thay: Yasuhiro Hiraoka)
74
Foguinho
77
Koji Hachisuka (Thay: Chihiro Kato)
83
Yong-Jik Ri (Thay: Keita Tanaka)
86
Yong-Jik Ri
90+1'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Vegalta Sendai

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Rio Omori (28), So Nakagawa (27), Yuki Omoto (15), Keita Tanaka (7), Kazuto Takezawa (25), Ren Ikeda (8), Katsuya Nakano (11), Kelvin (34), Takuma Abe (16)

Vegalta Sendai (4-4-2): Daichi Sugimoto (23), Takumi Mase (25), Yasuhiro Hiraoka (13), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Chihiro Kato (26), Foguinho (35), Hiromu Kamada (32), Ryoma Kida (18), Yusuke Minagawa (19), Masato Nakayama (9)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
1
Danny Carvajal
22
Makito Uehara
28
Rio Omori
27
So Nakagawa
15
Yuki Omoto
7
Keita Tanaka
25
Kazuto Takezawa
8
Ren Ikeda
11
Katsuya Nakano
34
Kelvin
16
Takuma Abe
9
Masato Nakayama
19
Yusuke Minagawa
18
Ryoma Kida
32
Hiromu Kamada
35
Foguinho
26
Chihiro Kato
41
Yuto Uchida
20
Tae-Hyeon Kim
13
Yasuhiro Hiraoka
25
Takumi Mase
23
Daichi Sugimoto
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
62’
Kelvin
Takuya Hitomi
46’
Ryoma Kida
Takumi Nagura
86’
Keita Tanaka
Yong-Jik Ri
68’
Yuto Uchida
Takayoshi Ishihara
68’
Yusuke Minagawa
Cayman Togashi
74’
Yasuhiro Hiraoka
Yota Sato
83’
Chihiro Kato
Koji Hachisuka
Cầu thủ dự bị
Junto Taguchi
Yota Sato
Ryohei Okazaki
Koji Hachisuka
Takashi Kanai
Takayoshi Ishihara
Yong-Jik Ri
Shingo Tomita
Vinicius Faria dos Santos
Takumi Nagura
Kazumasa Uesato
Cayman Togashi
Takuya Hitomi
Yuma Obata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

J League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
04/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 10-11
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai9540823H T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9711722T T T H T
3Shonan BellmareShonan Bellmare96211121H T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara9324112T B B H H
5Yokohama FCYokohama FC9315011H T T B B
6Montedio YamagataMontedio Yamagata9315-111B B B B T
7Tochigi SCTochigi SC9315-410B T T H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9234-19B B H B T
9Tochigi City FCTochigi City FC9225-99H T B T H
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma9135-127H B B B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC9531620H T T T H
2Omiya ArdijaOmiya Ardija96121319H B T B T
3FC GifuFC Gifu9522518B T H T B
4Ventforet KofuVentforet Kofu9513517T B B T B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga9423715T T H T H
6Fujieda MYFCFujieda MYFC9342015H T H H B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-610B T T H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata9135-68H B B B T
9Fukushima UnitedFukushima United9225-108T B H B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro9126-145B B B B T
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis97021721T T B T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9432618H B T H T
3Kochi United SCKochi United SC9522518H T B B T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata9342116H H B H H
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa9243-612B T H B H
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki9405-612T B T T B
7FC OsakaFC Osaka9243-111T T H H B
8Ehime FCEhime FC9234-210H B T B T
9FC ImabariFC Imabari9225-49B B T H B
10Nara ClubNara Club9225-108B H B T B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki98011124T T T B T
2Kagoshima UnitedKagoshima United9531520H T H T H
3Oita TrinitaOita Trinita9414114H B B B T
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto9414313B B B B T
5Sagan TosuSagan Tosu9324012B T T T B
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi9324-112T H B T B
7Gainare TottoriGainare Tottori8233-311H H T H B
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga8314-310T T B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu9144-59H H T B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu9216-87B B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow