Benjamin Sesko 14 | |
Antoine Bernede 28 | |
Nicolas Capaldo (Kiến tạo: Chukwubuike Adamu) 30 | |
Karim Adeyemi 49 | |
Karim Adeyemi 80 | |
Karim Adeyemi (Kiến tạo: Brenden Aaronson) 83 | |
Noah Okafor (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 85 | |
Johannes Naschberger 88 |
Thống kê trận đấu FC Salzburg vs WSG Tirol
số liệu thống kê

FC Salzburg

WSG Tirol
53 Kiểm soát bóng 47
10 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát FC Salzburg vs WSG Tirol
FC Salzburg (4-3-1-2): Philipp Koehn (18), Rasmus Kristensen (43), Kamil Piatkowski (4), Oumar Solet (22), Andreas Ulmer (17), Nicolas Capaldo (7), Mamady Diambou (15), Antoine Bernede (10), Brenden Aaronson (11), Chukwubuike Adamu (9), Benjamin Sesko (30)
WSG Tirol (4-4-2): Ferdinand Oswald (25), Felix Bacher (5), Raffael Behounek (30), Maxime Awoudja (15), Leon Klassen (3), Fabian Koch (24), Valentino Mueller (4), Bror Blume (10), Zan Rogelj (21), Giacomo Vrioni (9), Thomas Sabitzer (7)

FC Salzburg
4-3-1-2
18
Philipp Koehn
43
Rasmus Kristensen
4
Kamil Piatkowski
22
Oumar Solet
17
Andreas Ulmer
7
Nicolas Capaldo
15
Mamady Diambou
10
Antoine Bernede
11
Brenden Aaronson
9
Chukwubuike Adamu
30
Benjamin Sesko
7
Thomas Sabitzer
9
Giacomo Vrioni
21
Zan Rogelj
10
Bror Blume
4
Valentino Mueller
24
Fabian Koch
3
Leon Klassen
15
Maxime Awoudja
30
Raffael Behounek
5
Felix Bacher
25
Ferdinand Oswald

WSG Tirol
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Mamady Diambou Nicolas Seiwald | 60’ | Valentino Mueller Johannes Naschberger |
| 46’ | Chukwubuike Adamu Karim Adeyemi | 60’ | Zan Rogelj Stefan Skrbo |
| 46’ | Antoine Bernede Luka Sucic | 76’ | Fabian Koch Denis Tomic |
| 63’ | Benjamin Sesko Noah Okafor | 76’ | Thomas Sabitzer Markus Wallner |
| 72’ | Oumar Solet Jerome Onguene | 88’ | Felix Bacher Dominik Stumberger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Seiwald | Renny Smith | ||
Daouda Guindo | Dominik Stumberger | ||
Noah Okafor | Benjamin Ozegovic | ||
Karim Adeyemi | Johannes Naschberger | ||
Luka Sucic | Denis Tomic | ||
Nico Mantl | Stefan Skrbo | ||
Jerome Onguene | Markus Wallner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây FC Salzburg
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây WSG Tirol
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 28 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 9 | 10 | 13 | -3 | 27 | B B T H T | |
| 4 | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 27 | H B B H T | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | -12 | 24 | H T B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | -12 | 21 | T T B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 14 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 16 | 37 | H H H T T | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 15 | 29 | T B H B B | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | -5 | 29 | B H T T B | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 27 | B T B B B | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 0 | 25 | T B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch