Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Min-Kyu Song (Thay: Leonardo Ruiz) 46 | |
Iker Undabarrena (Thay: Myeong-Ju Lee) 46 | |
Min-Kyu Song 51 | |
Seong-Min Kim (Thay: Dong-Ryul Lee) 62 | |
Seon-Min Moon (Thay: Young-Wook Cho) 64 | |
Seung-Ho Park (Thay: Chung-Yong Lee) 69 | |
Stefan Mugosa (Thay: Morgan Ferrier) 69 | |
Gerso Fernandes 74 | |
Seung-Won Jung (Kiến tạo: Jeong-Beom Son) 82 | |
Seung-Won Jung 82 | |
Seung-Mo Lee (Thay: Anderson Oliveira) 86 | |
Seung-Gu Choi (Thay: Myung-Soon Kim) 90 | |
Han-Do Lee (Thay: Jeong-Beom Son) 90 | |
Sung-Yun Gu 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Incheon United


Diễn biến FC Seoul vs Incheon United
Thẻ vàng cho Sung-Yun Gu.
Jeong-Beom Son rời sân và được thay thế bởi Han-Do Lee.
Myung-Soon Kim rời sân và được thay thế bởi Seung-Gu Choi.
Anderson Oliveira rời sân và được thay thế bởi Seung-Mo Lee.
Thẻ vàng cho Seung-Won Jung.
Jeong-Beom Son đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seung-Won Jung ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gerso Fernandes.
Morgan Ferrier rời sân và được thay thế bởi Stefan Mugosa.
Chung-Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Park.
Young-Wook Cho rời sân và được thay thế bởi Seon-Min Moon.
Dong-Ryul Lee rời sân và được thay thế bởi Seong-Min Kim.
Thẻ vàng cho Min-Kyu Song.
Myeong-Ju Lee rời sân và được thay thế bởi Iker Undabarrena.
Leonardo Ruiz rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Song.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Incheon United
FC Seoul (4-4-2): Gu Sung-yun (25), Jun Choi (16), Yazan Al-Arab (5), Juan Antonio Ros (37), Kim Jin-su (22), Seung-Won Jung (7), Jeong-Beom Son (42), Hrvoje Babec (6), Young-Wook Cho (18), Anderson Oliveira (10), Leonardo Ruiz (11)
Incheon United (4-4-2): Kim Dong-heon (1), Myung-Sun Kim (39), Kim Gun-hee (4), Juan Ibiza (2), Lee Ju-yong (32), Dong-Ryul Lee (10), Lee Myeong-Ju (5), Seo Jae-min (15), Gerso (11), Morgan James Ferrier (99), Lee Chung-Yong (72)


| Thay người | |||
| 46’ | Leonardo Ruiz Song Min-kyu | 46’ | Myeong-Ju Lee Iker Undabarrena |
| 64’ | Young-Wook Cho Moon Seon-min | 62’ | Dong-Ryul Lee Kim Seong-min |
| 86’ | Anderson Oliveira Seung-Mo Lee | 69’ | Morgan Ferrier Stefan Mugosa |
| 90’ | Jeong-Beom Son Han-do Lee | 69’ | Chung-Yong Lee Seung-Ho Park |
| 90’ | Myung-Soon Kim Seung-Gu Choi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyeon-Mu Kang | Tae-heui Lee | ||
Park Su-il | Lee Sang-ki | ||
Han-do Lee | Seung-Gu Choi | ||
Park Seong-hun | Kyung-Sub Park | ||
Do-Yoon Hwang | Iker Undabarrena | ||
Seung-Mo Lee | Kim Seong-min | ||
Park Han-gyeol | Chi-In Jung | ||
Song Min-kyu | Stefan Mugosa | ||
Moon Seon-min | Seung-Ho Park | ||
Nhận định FC Seoul vs Incheon United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Incheon United
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 16 | 35 | H B T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | T T T B H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | H H T T T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | T H H T B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 1 | 25 | H T T B T | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 3 | 21 | H T B T B | |
| 7 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 1 | 17 | H B B B H | |
| 11 | 16 | 2 | 9 | 5 | -6 | 15 | B B H B H | |
| 12 | 16 | 1 | 5 | 10 | -30 | 8 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
