Thẻ vàng cho Juninho Rocha.
Ho-Jae Lee (Kiến tạo: Sung-Yueng Ki) 29 | |
Han-Do Lee 45+2' | |
Anderson Oliveira (Thay: Seung-Won Jung) 46 | |
Do-Yoon Hwang (Thay: Seung-Mo Lee) 46 | |
Min-Jun Kang (Thay: Chang-Woo Lee) 58 | |
Ho-Jae Lee 59 | |
Seon-Min Moon (Thay: Lucas Rodrigues) 63 | |
Young-Wook Cho (Kiến tạo: Anderson Oliveira) 67 | |
Juninho Rocha (Thay: Jorge Teixeira) 69 | |
In-Sung Kim (Thay: Yun-Sang Hong) 69 | |
Anderson Oliveira 75 | |
Jesse Lingard 82 | |
Kwang-Hoon Shin 82 | |
Juninho Rocha (Kiến tạo: Min-Jun Kang) 85 | |
Jae-Joon An (Thay: Sung-Yueng Ki) 87 | |
Dong-Jin Kim (Thay: Ho-Jae Lee) 87 | |
Marko Dugandzic (Thay: Jesse Lingard) 88 | |
Oberdan 90 | |
Juninho Rocha 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Pohang Steelers


Diễn biến FC Seoul vs Pohang Steelers
Thẻ vàng cho Oberdan.
Jesse Lingard rời sân và được thay thế bởi Marko Dugandzic.
Ho-Jae Lee rời sân và được thay thế bởi Dong-Jin Kim.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.
Min-Jun Kang đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juninho Rocha đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kwang-Hoon Shin.
Thẻ vàng cho Jesse Lingard.
Thẻ vàng cho Anderson Oliveira.
Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi In-Sung Kim.
Jorge Teixeira rời sân và được thay thế bởi Juninho Rocha.
Anderson Oliveira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Young-Wook Cho đã ghi bàn!
Lucas Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Seon-Min Moon.
Thẻ vàng cho Ho-Jae Lee.
Chang-Woo Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Jun Kang.
Seung-Mo Lee rời sân và được thay thế bởi Do-Yoon Hwang.
Seung-Won Jung rời sân và được thay thế bởi Anderson Oliveira.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Pohang Steelers
FC Seoul (4-4-2): Choi Cheol-won (21), Park Su-il (63), Park Seong-hun (40), Han-do Lee (20), Kim Jin-su (22), Seung-Won Jung (7), Seung-Mo Lee (8), Ryu Jae-moon (29), Lucas Rodrigues (77), Young-Wook Cho (9), Jesse Lingard (10)
Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Jeon Min-kwang (4), Seung-wook Park (14), Eo Jeong-won (2), Chang-Woo Lee (66), Ki Sung-Yueng (40), Oberdan (8), Yun-Sang Hong (37), Lee Ho-Jae (19), Jorge Teixeira (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Seung-Won Jung Anderson Oliveira | 58’ | Chang-Woo Lee Min-jun Kang |
| 46’ | Seung-Mo Lee Do-Yoon Hwang | 69’ | Jorge Teixeira Juninho Rocha |
| 63’ | Lucas Rodrigues Moon Seon-min | 69’ | Yun-Sang Hong Kim In-sung |
| 88’ | Jesse Lingard Marko Dugandzic | 87’ | Sung-Yueng Ki Jae-Joon An |
| 87’ | Ho-Jae Lee Dong-Jin Kim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marko Dugandzic | Jae-Joon An | ||
Cheon Seong-hoon | Juninho Rocha | ||
Anderson Oliveira | Kim In-sung | ||
Moon Seon-min | Dong-Jin Kim | ||
Do-Yoon Hwang | Kim Jong-woo | ||
Jee-won Kim | Dong-Hyeop Lee | ||
Tae-Wook Jeong | Min-jun Kang | ||
Jun Choi | Jonathan Aspropotamitis | ||
Hyeon-Mu Kang | Yun Pyeong-guk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 16 | 35 | H B T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 27 | T T T B H | |
| 3 | 16 | 7 | 6 | 3 | 10 | 27 | H H T T T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | T H H T B | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 1 | 25 | H T T B T | |
| 6 | 16 | 6 | 3 | 7 | 3 | 21 | H T B T B | |
| 7 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | 1 | 17 | H B B B H | |
| 11 | 16 | 2 | 9 | 5 | -6 | 15 | B B H B H | |
| 12 | 16 | 1 | 5 | 10 | -30 | 8 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch