Vasco Tritten 3 | |
J. Fontana (Thay: L. Hajrulahu) 46 | |
J. Hautier (Thay: S. Ben Seghir) 46 | |
K. Kone (Thay: E. Abedini) 46 | |
Jesse Hautier 56 | |
Nicola Sutter 61 | |
V. Nvendo (Thay: S. Demhasaj) 67 | |
A. Azemi (Thay: L. Mulaj) 73 |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Xamax
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Xamax
52 Kiểm soát bóng 48
9 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
21 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch