Chủ Nhật, 05/04/2026
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
8
Ryotaro Ito
12
Diego Oliveira (Kiến tạo: Shuto Abe)
34
(Pen) Diego Oliveira
60
Gustavo Nescau (Thay: Yuji Hoshi)
63
Yoshiaki Takagi (Thay: Shusuke Ota)
63
Yota Komi (Thay: Kaito Taniguchi)
63
Yota Komi
65
Keigo Higashi (Thay: Teruhito Nakagawa)
67
Shuhei Tokumoto (Thay: Kashifu Bangunagande)
67
Yoshiaki Takagi
78
Naoto Arai (Thay: Soya Fujiwara)
78
Yuzuru Shimada (Thay: Takahiro Koh)
84
Adailton (Thay: Diego Oliveira)
85
Kazuhiko Chiba
89
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
90
Kei Koizumi
90+6'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Albirex Niigata
Albirex Niigata
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Albirex Niigata

FC Tokyo (4-2-3-1): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Shuto Abe (8), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Kaito Taniguchi (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
27
Jakub Slowik
2
Hotaka Nakamura
4
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
49
Kashifu Bangunagande
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
39
Teruhito Nakagawa
8
Shuto Abe
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
7
Kaito Taniguchi
14
Shunsuke Mito
13
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
19
Yuji Hoshi
8
Takahiro Ko
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
67’
Teruhito Nakagawa
Keigo Higashi
63’
Yuji Hoshi
Gustavo Nescau
67’
Kashifu Bangunagande
Shuhei Tokumoto
63’
Shusuke Ota
Yoshiaki Takagi
85’
Diego Oliveira
Adailton
63’
Kaito Taniguchi
Yota Komi
90’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
78’
Soya Fujiwara
Naoto Arai
84’
Takahiro Koh
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Keigo Higashi
Gustavo Nescau
Seiji Kimura
Yoshiaki Takagi
Adailton
Yuzuru Shimada
Pedro Perotti
Yota Komi
Shuhei Tokumoto
Daichi Tagami
Yuto Nagatomo
Naoto Arai
Taishi Brandon Nozawa
Haruki Nishimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/04 - 2023
11/11 - 2023
27/04 - 2024
13/07 - 2024
03/05 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow