Thứ Sáu, 22/05/2026
Hayato Inamura
35
Kento Misao
41
Keita Endo
44
Tae-Hyeon Kim (Kiến tạo: Naomichi Ueda)
45+1'
Yuma Suzuki
58
Kei Chinen
60
Haruki Hayashi (Thay: Jose Elber)
64
Ryunosuke Sato (Thay: Marcelo Ryan)
65
Fuki Yamada (Thay: Keita Endo)
65
Ryuta Koike (Thay: Ryoya Ogawa)
78
Yuta Higuchi (Thay: Ryotaro Araki)
78
Kento Hashimoto (Thay: Kyota Tokiwa)
78
Kento Hashimoto (Thay: Yuto Nagatomo)
79
Aleksandar Cavric (Thay: Yuma Suzuki)
88
Teruhito Nakagawa (Thay: Kein Sato)
90
(Pen) Aleksandar Cavric
(Pen) Alexander Scholz
(Pen) Naomichi Ueda
(Pen) Kento Hashimoto
(Pen) Tae-Hyeon Kim
(Pen) Fuki Yamada
(Pen) Ryuta Koike
(Pen) Leo
(Pen) Ryunosuke Sato

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
58 Kiểm soát bóng 42
8 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 9

Diễn biến FC Tokyo vs Kashima Antlers

Tất cả (30)
91' V À A A O O - Ryunosuke Sato thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Ryunosuke Sato thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Leo thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Leo thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Ryuta Koike bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Ryuta Koike bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O - Fuki Yamada thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Fuki Yamada thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Tae-Hyeon Kim thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Tae-Hyeon Kim thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Kento Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Kento Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Naomichi Ueda thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Naomichi Ueda thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Alexander Scholz thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Alexander Scholz thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O - Aleksandar Cavric thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O - Aleksandar Cavric thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90'

Kein Sato rời sân và được thay thế bởi Teruhito Nakagawa.

88'

Yuma Suzuki rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.

79'

Yuto Nagatomo rời sân và được thay thế bởi Kento Hashimoto.

78'

Kyota Tokiwa rời sân và được thay thế bởi Kento Hashimoto.

78'

Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.

78'

Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Ryuta Koike.

65'

Keita Endo rời sân và được thay thế bởi Fuki Yamada.

65'

Marcelo Ryan rời sân và được thay thế bởi Ryunosuke Sato.

64'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.

60' Thẻ vàng cho Kei Chinen.

Thẻ vàng cho Kei Chinen.

58' Thẻ vàng cho Yuma Suzuki.

Thẻ vàng cho Yuma Suzuki.

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Yuto Nagatomo (5), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (17), Sei Muroya (2), Kein Sato (16), Kyota Tokiwa (27), Takahiro Ko (8), Keita Endo (22), Marcelo Ryan (9), Motoki Nagakura (26)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Ryoya Ogawa (7), Ryotaro Araki (71), Kei Chinen (13), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
81
Kim Seung-gyu
5
Yuto Nagatomo
24
Alexander Scholz
17
Hayato Inamura
2
Sei Muroya
16
Kein Sato
27
Kyota Tokiwa
8
Takahiro Ko
22
Keita Endo
9
Marcelo Ryan
26
Motoki Nagakura
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
17
Élber
6
Kento Misao
13
Kei Chinen
71
Ryotaro Araki
7
Ryoya Ogawa
3
Tae-Hyeon Kim
55
Naomichi Ueda
22
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
65’
Marcelo Ryan
Ryunosuke Sato
64’
Jose Elber
Haruki Hayashi
65’
Keita Endo
Fuki Yamada
78’
Ryoya Ogawa
Ryuta Koike
79’
Yuto Nagatomo
Kento Hashimoto
78’
Ryotaro Araki
Yuta Higuchi
90’
Kein Sato
Teruhito Nakagawa
88’
Yuma Suzuki
Aleksandar Cavric
Cầu thủ dự bị
Hayate Tanaka
Yuji Kajikawa
Masato Morishige
Kaito Chida
Rio Omori
Ryuta Koike
Kento Hashimoto
Shuhei Mizoguchi
Ryunosuke Sato
Yuta Higuchi
Kei Koizumi
Gaku Shibasaki
Fuki Yamada
Haruki Hayashi
Teruhito Nakagawa
Aleksandar Cavric
Homare Tokuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1712411942B H T H T
2FC TokyoFC Tokyo179621337T T B T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437H T T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy17746028T B B H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T T H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale17647-625B B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock17287-1418H H B B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol175111-517B B B T T
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos175210-717T H B H B
10JEF United ChibaJEF United Chiba173311-1112B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe17863532B H B T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight17854531H T T T B
3Cerezo OsakaCerezo Osaka17665628H H H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima17746627H B H T T
5Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC17665026H T B T T
6Gamba OsakaGamba Osaka17485325H H T B B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse17485-124B T H H B
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki17629-721T B T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka17386-921B H H H H
10Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC17458-820B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow