Ricky van Wolfswinkel (Kiến tạo: Michel Vlap) 21 | |
Mats Seuntjens 40 | |
Naci Unuvar (Thay: Sem Steijn) 55 | |
Carel Eiting (Thay: Mathias Kjoeloe) 55 | |
Ilias Takidine (Thay: Denilho Cleonise) 56 | |
David Min (Thay: Reuven Niemeijer) 67 | |
Youri Regeer (Thay: Michel Vlap) 70 | |
Younes Taha (Thay: Daan Rots) 70 | |
Myron Boadu (Thay: Ricky van Wolfswinkel) 78 | |
Myron Boadu (Kiến tạo: Youri Regeer) 79 | |
Younes Taha 81 | |
Zakaria Bakkali (Thay: Chris Lokesa) 83 | |
Jurien Gaari (Thay: Julian Lelieveld) 83 |
Thống kê trận đấu FC Twente vs RKC Waalwijk
số liệu thống kê

FC Twente

RKC Waalwijk
58 Kiểm soát bóng 42
10 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 3
5 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
21 Ném biên 19
19 Chuyền dài 11
1 Cú sút bị chặn 7
3 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát FC Twente vs RKC Waalwijk
FC Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Sem Steijn (14), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Ricky Van Wolfswinkel (9), Michel Vlap (18)
RKC Waalwijk (4-2-3-1): Etienne Vaessen (1), Julian Lelieveld (2), Shawn Adewoye (4), Dario Van Den Buijs (3), Thierry Lutonda (5), Kevin Felida (35), Yassin Oukili (6), Denilho Cleonise (7), Reuven Niemeijer (27), Chris Lokesa (14), Mats Seuntjens (20)

FC Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
14
Sem Steijn
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
9
Ricky Van Wolfswinkel
18
Michel Vlap
20
Mats Seuntjens
14
Chris Lokesa
27
Reuven Niemeijer
7
Denilho Cleonise
6
Yassin Oukili
35
Kevin Felida
5
Thierry Lutonda
3
Dario Van Den Buijs
4
Shawn Adewoye
2
Julian Lelieveld
1
Etienne Vaessen

RKC Waalwijk
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 55’ | Sem Steijn Naci Unuvar | 56’ | Denilho Cleonise Ilias Takidine |
| 55’ | Mathias Kjoeloe Carel Eiting | 67’ | Reuven Niemeijer David Min |
| 70’ | Daan Rots Younes Taha El Idrissi | 83’ | Julian Lelieveld Jurien Gaari |
| 70’ | Michel Vlap Youri Regeer | 83’ | Chris Lokesa Zakaria Bakkali |
| 78’ | Ricky van Wolfswinkel Myron Boadu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alfons Sampsted | David Min | ||
Myron Boadu | Jurien Gaari | ||
Mitchell Van Bergen | Ilias Takidine | ||
Gijs Besselink | Zakaria Bakkali | ||
Younes Taha El Idrissi | Daouda Weidmann | ||
Naci Unuvar | Richonell Margaret | ||
Youri Regeer | Filip Stevanovic | ||
Carel Eiting | Jeffrey Bruma | ||
Anass Salah-Eddine | Jeroen Houwen | ||
Alec Van Hoorenbeeck | Mark Spenkelink | ||
Przemyslaw Tyton | |||
Issam El Maach | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Twente
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây RKC Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch