Thứ Bảy, 02/05/2026
Kevin-Prince Milla
23
(Pen) Jakub Cernin
35
Tomas Poznar
45+2'
Michal Cupak
47
Bruno Unusic (Thay: Lukas Penxa)
59
Cletus Nombil
65
Kristers Penkevics (Thay: Joss Didiba)
70
Lukas Bartosak (Thay: David Machalik)
70
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Zlin vs Dukla Praha

Tất cả (13)
70'

David Machalik rời sân và được thay thế bởi Lukas Bartosak.

70'

Joss Didiba rời sân và được thay thế bởi Kristers Penkevics.

65' Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

60' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

59'

Lukas Penxa rời sân và được thay thế bởi Bruno Unusic.

47' Thẻ vàng cho Michal Cupak.

Thẻ vàng cho Michal Cupak.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Tomas Poznar.

Thẻ vàng cho Tomas Poznar.

35' V À A A O O O - Jakub Cernin từ FC Zlin thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Jakub Cernin từ FC Zlin thực hiện thành công quả phạt đền!

35' V À A A O O O - FC Zlin ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - FC Zlin ghi bàn từ chấm phạt đền.

23' V À A A O O O - Kevin-Prince Milla đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin-Prince Milla đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Dukla Praha

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Dukla Praha
Dukla Praha
40 Kiểm soát bóng 60
1 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Dukla Praha

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Jakub Cernin (24), Jakub Kolar (28), Marian Pisoja (82), Joss Didiba Moudoumbou (6), Cletus Nombil (19), Jakub Pesek (10), Michal Cupak (26), David Machalik (8), Tomas Poznar (88)

Dukla Praha (3-4-2-1): Hugo Jan Backovsky (59), Dominik Hasek (18), Jaroslav Svozil (23), Mouhamed Tidjane Traore (22), Lukas Penxa (6), Pavel Gaszczyk (8), Marek Hanousek (25), Zlatan Sehovic (3), Marcel Cermak (19), Rajmund Mikus (10), Kevin Prince Milla (11)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
23
Milos Kopecny
24
Jakub Cernin
28
Jakub Kolar
82
Marian Pisoja
6
Joss Didiba Moudoumbou
19
Cletus Nombil
10
Jakub Pesek
26
Michal Cupak
8
David Machalik
88
Tomas Poznar
11
Kevin Prince Milla
10
Rajmund Mikus
19
Marcel Cermak
3
Zlatan Sehovic
25
Marek Hanousek
8
Pavel Gaszczyk
6
Lukas Penxa
22
Mouhamed Tidjane Traore
23
Jaroslav Svozil
18
Dominik Hasek
59
Hugo Jan Backovsky
Dukla Praha
Dukla Praha
3-4-2-1
Thay người
70’
David Machalik
Lukas Bartosak
59’
Lukas Penxa
Bruno Unusic
70’
Joss Didiba
Kristers Penkevics
Cầu thủ dự bị
Milan Knobloch
Adam Jagrik
Antonin Krapka
Eric Hunal
Lukas Bartosak
Daniel Kozma
Jan Kalabiska
Marios Pourzitidis
Tomas Hellebrand
Bruno Unusic
Matej Koubek
Diego Velasquez
Michal Fukala
Samson Tijani
Kristers Penkevics
Dantaye Gilbert
Tomas Ulbrich
Michal Cernak
Stanley Kanu
Dario Kreiker
Tomas Pekhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
13/09 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3181211-836T T H H T
2FC ZlinFC Zlin319814-1135B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3141215-2224T B H B T
5Banik OstravaBanik Ostrava315818-2023B B B B B
6SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow