Thứ Tư, 13/05/2026
David Machalik (Kiến tạo: Lukas Bartosak)
5
Tomas Poznar (Kiến tạo: Jakub Cernin)
19
Daniel Marecek
25
B. Nyarko (Thay: M. Riznič)
46
Josef Svanda (Thay: Nojus Audinis)
46
Benjamin Nyarko (Thay: Matej Riznic)
46
Matej Naprstek (Kiến tạo: Daniel Marecek)
54
Tomas Poznar
57
Matej Pulkrab (Thay: Matyas Kozak)
62
Stanley Kanu (Thay: Tomas Poznar)
65
Milos Kopecny (Thay: Lukas Bartosak)
65
Cletus Nombil (Thay: Kristers Penkevics)
65
Jakub Pesek (Thay: Tom Ulbrich)
70
Petr Kodes (Thay: Lukas Marecek)
70
Cletus Nombil
71
Benjamin Nyarko
73
Jan Fortelny (Thay: Matej Naprstek)
76
Matej Radosta (Kiến tạo: Matej Pulkrab)
81
Jan Kalabiska (Thay: Joss Didiba)
83
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Zlin vs Teplice

Tất cả (27)
83'

Joss Didiba rời sân và được thay thế bởi Jan Kalabiska.

81'

Matej Pulkrab đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Matej Radosta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Radosta đã ghi bàn!

76'

Matej Naprstek rời sân và được thay thế bởi Jan Fortelny.

73' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Benjamin Nyarko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Benjamin Nyarko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

71' Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

Thẻ vàng cho Cletus Nombil.

70'

Lukas Marecek rời sân và được thay thế bởi Petr Kodes.

70'

Tom Ulbrich rời sân và được thay thế bởi Jakub Pesek.

65'

Kristers Penkevics rời sân và được thay thế bởi Cletus Nombil.

65'

Lukas Bartosak rời sân và được thay thế bởi Milos Kopecny.

65'

Tomas Poznar rời sân và được thay thế bởi Stanley Kanu.

62'

Matyas Kozak rời sân và được thay thế bởi Matej Pulkrab.

57' Thẻ vàng cho Tomas Poznar.

Thẻ vàng cho Tomas Poznar.

54'

Daniel Marecek đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Matej Naprstek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Naprstek đã ghi bàn!

46'

Matej Riznic rời sân và được thay thế bởi Benjamin Nyarko.

46'

Nojus Audinis rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25' V À A A O O O - Daniel Marecek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Marecek đã ghi bàn!

24' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

19'

Jakub Cernin đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Tomas Poznar đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomas Poznar đã ghi bàn!

19' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

5'

Lukas Bartosak đã kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - David Machalik đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Machalik đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Teplice

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Teplice
Teplice
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Teplice

FC Zlin (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Antonin Krapka (39), Jakub Cernin (24), Joss Didiba Moudoumbou (6), Marian Pisoja (82), Tomas Ulbrich (4), Kristers Penkevics (5), David Machalik (8), Michal Cupak (26), Lukas Bartosak (31), Tomas Poznar (88)

Teplice (3-4-2-1): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Michal Bilek (6), Lukas Marecek (23), Matej Riznic (25), Matej Riznic (25), Daniel Marecek (37), Matej Naprstek (12), Matyas Kozak (11)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
34
Milan Knobloch
39
Antonin Krapka
24
Jakub Cernin
6
Joss Didiba Moudoumbou
82
Marian Pisoja
4
Tomas Ulbrich
5
Kristers Penkevics
8
David Machalik
26
Michal Cupak
31
Lukas Bartosak
88
Tomas Poznar
11
Matyas Kozak
12
Matej Naprstek
37
Daniel Marecek
25
Matej Riznic
25
Matej Riznic
23
Lukas Marecek
6
Michal Bilek
35
Matej Radosta
28
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
34
Nojus Vytis Audinis
29
Matous Trmal
Teplice
Teplice
3-4-2-1
Thay người
65’
Lukas Bartosak
Milos Kopecny
46’
Nojus Audinis
Josef Svanda
65’
Kristers Penkevics
Cletus Nombil
46’
Matej Riznic
Benjamin Nyarko
65’
Tomas Poznar
Stanley Kanu
62’
Matyas Kozak
Matej Pulkrab
70’
Tom Ulbrich
Jakub Pesek
70’
Lukas Marecek
Petr Kodes
83’
Joss Didiba
Jan Kalabiska
76’
Matej Naprstek
Jan Fortelny
Cầu thủ dự bị
Stepan Bachurek
Richard Ludha
Jakub Kolar
Krystof Lichtenberg
Milos Kopecny
Jakub Jakubko
Jan Kalabiska
Emmanuel Fully
Cletus Nombil
Josef Svanda
Tomas Hellebrand
Petr Kodes
Jakub Pesek
Jan Fortelny
Stanley Kanu
Laco Takacs
Lukas Branecky
Benjamin Nyarko
Matej Koubek
Matej Pulkrab
Benjamin Nyarko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
27/08 - 2022
11/02 - 2023
26/08 - 2023
H1: 0-0
11/02 - 2024
H1: 1-0
19/07 - 2025
18/04 - 2026
H1: 3-1

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3310914-1039B T B T H
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3381312-1037H H T H H
3TepliceTeplice3371313-834B B B H T
4SlovackoSlovacko337917-1630B B B H T
5Dukla PrahaDukla Praha3351117-2226H B T B B
6Banik OstravaBanik Ostrava335820-2323B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652966T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3217872059H B T T T
4JablonecJablonec3215710652T B B B H
5Hradec KraloveHradec Kralove3214810750T T T B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec321210101046B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow