Đó là kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc
Damienus Reverson (Kiến tạo: Valon Berisha) 15 | |
David Vujevic 25 | |
Leonardo Bertone (Kiến tạo: Elmin Rastoder) 38 | |
Franz-Ethan Meichtry 41 | |
Cheveyo Tsawa 68 | |
K. Ihendu (Thay: D. Vujevic) 73 | |
Daniel Ihendu (Thay: David Vujevic) 74 | |
Juan Perea (Thay: Damienus Reverson) 74 | |
Christopher Ibayi (Thay: Brighton Labeau) 75 | |
Kastriot Imeri (Thay: Nils Reichmuth) 75 | |
Ivan Cavaleiro (Kiến tạo: Valon Berisha) 77 | |
Furkan Dursun (Thay: Franz-Ethan Meichtry) 79 | |
Livano Comenencia (Thay: Sebastian Walker) 80 | |
Christopher Ibayi 84 | |
Mohamed Bangoura (Thay: Ivan Cavaleiro) 87 | |
Lucien Dahler (Thay: Mattias Kaeit) 89 | |
Justin Roth (Thay: Fabio Fehr) 89 |
Thống kê trận đấu FC Zurich vs Thun


Diễn biến FC Zurich vs Thun
Fabio Fehr rời sân và được thay thế bởi Justin Roth.
Mattias Kaeit rời sân và được thay thế bởi Lucien Dahler.
Ivan Cavaleiro rời sân và được thay thế bởi Mohamed Bangoura.
Thẻ vàng cho Christopher Ibayi.
Sebastian Walker rời sân và được thay thế bởi Livano Comenencia.
Franz-Ethan Meichtry rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.
Valon Berisha đã kiến tạo cho bàn thắng.
Valon Berisha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ivan Cavaleiro đã ghi bàn!
Nils Reichmuth rời sân và được thay thế bởi Kastriot Imeri.
Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Christopher Ibayi.
Damienus Reverson rời sân và được thay thế bởi Juan Perea.
David Vujevic rời sân và được thay thế bởi Daniel Ihendu.
Thẻ vàng cho Cheveyo Tsawa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Franz-Ethan Meichtry.
Elmin Rastoder đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonardo Bertone đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho David Vujevic.
Đội hình xuất phát FC Zurich vs Thun
FC Zurich (3-4-3): Silas Huber (1), David Vujevic (35), Alexander Hack (42), Ilan Sauter (27), Cheveyo Tsawa (6), Nelson Palacio (15), Valon Berisha (23), Sebastian Walker (44), Philippe Keny (19), Damienus Reverson (29), Ivan Cavaleiro (8)
Thun (4-4-2): Niklas Steffen (24), Fabio Fehr (47), Genis Montolio (4), Jan Bamert (19), Michael Heule (27), Franz Ethan Meichtry (77), Leonardo Bertone (6), Mattias Kait (14), Nils Reichmuth (70), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)


| Thay người | |||
| 74’ | David Vujevic Kelechi Daniel Ihendu | 75’ | Nils Reichmuth Kastriot Imeri |
| 74’ | Damienus Reverson Juan Jose Perea | 75’ | Brighton Labeau Christopher Ibayi |
| 80’ | Sebastian Walker Livano Comenencia | 79’ | Franz-Ethan Meichtry Furkan Dursun |
| 87’ | Ivan Cavaleiro Mohamed Bangoura | 89’ | Fabio Fehr Justin Roth |
| 89’ | Mattias Kaeit Lucien Dahler | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yanick Brecher | Tim Spycher | ||
Livano Comenencia | Dominik Franke | ||
Kelechi Daniel Ihendu | Kastriot Imeri | ||
Juan Jose Perea | Vasilije Janjicic | ||
Umeh Emmanuel | Furkan Dursun | ||
Nevio Di Giusto | Justin Roth | ||
Mohamed Bangoura | Christopher Ibayi | ||
Selmin Hodza | Noah Rupp | ||
Miguel Reichmuth | Lucien Dahler | ||
Kelechi Daniel Ihendu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Zurich
Thành tích gần đây Thun
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 36 | 71 | H T T B B | |
| 2 | 31 | 16 | 8 | 7 | 23 | 56 | T H T H H | |
| 3 | 32 | 15 | 9 | 8 | 11 | 54 | T B H H T | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 5 | 32 | 13 | 8 | 11 | 5 | 47 | T B T H H | |
| 6 | 31 | 11 | 13 | 7 | 9 | 46 | H B H T H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | 6 | 39 | B B T B T | |
| 8 | 32 | 10 | 9 | 13 | -7 | 39 | T T B B T | |
| 9 | 31 | 8 | 12 | 11 | -3 | 36 | H H T B T | |
| 10 | 31 | 10 | 4 | 17 | -16 | 34 | B B B B T | |
| 11 | 31 | 5 | 9 | 17 | -23 | 24 | T B B B B | |
| 12 | 32 | 4 | 7 | 21 | -49 | 19 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch