(og) Hugo Palutaja 21 | |
Victory Iboro 24 | |
Robert Kirss 85 | |
Ernest Agyiri 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 3 | 0 | 23 | 30 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 18 | 28 | B T B T T | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T B B | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | -8 | 16 | T B B B B | |
| 6 | 12 | 5 | 1 | 6 | -7 | 16 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | B B T T T | |
| 8 | 13 | 4 | 1 | 8 | -5 | 13 | T T B B B | |
| 9 | 13 | 4 | 0 | 9 | -10 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 0 | 10 | -24 | 9 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

