Thứ Năm, 23/04/2026

Trực tiếp kết quả FCSB vs Sepsi OSK hôm nay 10-02-2025

Giải VĐQG Romania - Th 2, 10/2

Kết thúc

FCSB

FCSB

3 : 0

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 3-0
T2, 01:00 10/02/2025
Vòng 26 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Birligea (Kiến tạo: Mihai Popescu)
8
Daniel Birligea (Kiến tạo: Risto Radunovic)
15
Risto Radunovic
27
Mihai Popescu (VAR check)
35
Vlad Chiriches (Thay: Adrian Sut)
46
Alexandru Marian Musi (Thay: Andrei Gheorghita)
46
Darius Oroian (Thay: Omar El Sawy)
46
Marius Coman (Thay: Dorian Babunski)
46
Sherif Kallaku (Thay: Sota Mino)
46
Alexandru Baluta (Thay: Florin Tanase)
68
Baba Alhassan (Thay: Juri Cisotti)
69
David Siger (Thay: Mihajlo Neskovic)
69
Sebastian Mailat (Thay: Dimitri Oberlin)
69
Risto Radunovic
79
Malcom Edjouma (Thay: Daniel Birligea)
85

Thống kê trận đấu FCSB vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
Sepsi OSK
Sepsi OSK
63 Kiểm soát bóng 37
11 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 15
21 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
1 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs Sepsi OSK

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Mihai Popescu (17), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Juri Cisotti (31), Adrian Șut (8), Marius Stefanescu (15), Florin Tănase (7), Andrei Gheorghita (77), Daniel Bîrligea (9)

Sepsi OSK (4-2-3-1): Szilard Gyenge (31), Denis Harut (4), Matej Simic (24), Branislav Ninaj (82), Florin Stefan (3), Sota Mino (5), Dino Skorup (8), Omar El Sawy (7), Mihajlo Neskovic (77), Dimitri Oberlin (11), Dorian Babunski (12)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
17
Mihai Popescu
5
Joyskim Dawa
33
Risto Radunović
31
Juri Cisotti
8
Adrian Șut
15
Marius Stefanescu
7
Florin Tănase
77
Andrei Gheorghita
9 2
Daniel Bîrligea
12
Dorian Babunski
11
Dimitri Oberlin
77
Mihajlo Neskovic
7
Omar El Sawy
8
Dino Skorup
5
Sota Mino
3
Florin Stefan
82
Branislav Ninaj
24
Matej Simic
4
Denis Harut
31
Szilard Gyenge
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-2-3-1
Thay người
46’
Adrian Sut
Vlad Chiriches
46’
Dorian Babunski
Marius Coman
46’
Andrei Gheorghita
Alexandru Musi
46’
Sota Mino
Sherif Kallaku
68’
Florin Tanase
Alexandru Baluta
46’
Omar El Sawy
Darius Oroian
69’
Juri Cisotti
Baba Alhassan
69’
Dimitri Oberlin
Sebastian Mailat
85’
Daniel Birligea
Malcom Edjouma
69’
Mihajlo Neskovic
David Siger
Cầu thủ dự bị
Mihai Toma
Roland Niczuly
David Kiki
Marius Coman
Vlad Chiriches
Marian Draghiceanu
David Miculescu
Akos Nistor
Grigoras Pantea
Sebastian Mailat
Alexandru Baluta
Sherif Kallaku
Baba Alhassan
David Siger
Alexandru Musi
Darius Oroian
Alexandru Stoian
Mark Tamas
Malcom Edjouma
Siyabonga Ngezana
Lukas Zima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/08 - 2021
20/12 - 2021
25/10 - 2022
H1: 0-0
13/03 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-2
12/02 - 2024
H1: 1-0
30/09 - 2024
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
21/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-2
21/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
18/04 - 2026
15/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB5311533H T B T T
2UTA AradUTA Arad5302531T B T T B
3BotosaniBotosani5302-230T B T B T
4Otelul GalatiOtelul Galati5203-327B B T B T
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc5311126T H B T T
6Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti5212023B B T T H
7FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta5113-123T H B B B
8HermannstadtHermannstadt5212119B T B T H
9FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia5203-119B T T B B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti5113-510H T B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj5401639T T T T B
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova5302-139B T T B T
3CFR ClujCFR Cluj5212-134B T B H T
4FC Rapid 1923FC Rapid 19235113-232T B B H B
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti5122-131B B H H T
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges5122-130T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow