Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateusz Legowski (Kiến tạo: Umut Bozok) 17 | |
Yigit Efe Demir 21 | |
Archie Brown 28 | |
Metehan Altunbas (Kiến tạo: Bedirhan Ozyurt) 36 | |
Anthony Musaba 44 | |
Efe Uregen (Thay: Caglar Soyuncu) 46 | |
Jayden Oosterwolde (Thay: Yigit Efe Demir) 46 | |
Lenny Pintor (Thay: Metehan Altunbas) 62 | |
Nelson Semedo (Thay: Mert Muldur) 63 | |
Levent Mercan (Thay: Archie Brown) 63 | |
Fred (Kiến tạo: Ismail Yuksek) 68 | |
Jerome Onguene (Thay: Taskin Ilter) 74 | |
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Oguz Aydin) 79 | |
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Nelson Semedo) 82 | |
Emre Akbaba (Thay: Calegari) 86 | |
Dorin Rotariu (Thay: Jerome Onguene) 86 | |
Talha Ulvan (Thay: Denis Radu) 86 | |
Talha Ulvan (Kiến tạo: Dorin Rotariu) 87 | |
Talha Ulvan 88 | |
Luccas Claro 90+5' | |
Jayden Oosterwolde 90+5' | |
Metehan Altunbas 90+5' | |
Nelson Semedo 90+5' |
Thống kê trận đấu Fenerbahçe vs Eyupspor


Diễn biến Fenerbahçe vs Eyupspor
Thẻ vàng cho Nelson Semedo.
Thẻ vàng cho Metehan Altunbas.
Thẻ vàng cho Jayden Oosterwolde.
Thẻ vàng cho Luccas Claro.
Thẻ vàng cho Talha Ulvan.
Dorin Rotariu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Talha Ulvan ghi bàn!
Denis Radu rời sân và được thay thế bởi Talha Ulvan.
Jerome Onguene rời sân và được thay thế bởi Dorin Rotariu.
Calegari rời sân và được thay thế bởi Emre Akbaba.
Nelson Semedo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kerem Akturkoglu ghi bàn!
Oguz Aydin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kerem Akturkoglu ghi bàn!
Taskin Ilter rời sân và được thay thế bởi Jerome Onguene.
Ismail Yuksek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fred đã ghi bàn!
Archie Brown rời sân và được thay thế bởi Levent Mercan.
Mert Muldur rời sân và được thay thế bởi Nelson Semedo.
Metehan Altunbas rời sân và được thay thế bởi Lenny Pintor.
Đội hình xuất phát Fenerbahçe vs Eyupspor
Fenerbahçe (4-2-3-1): Mert Günok (34), Mert Müldür (18), Yigit Efe Demir (14), Çağlar Söyüncü (4), Archie Brown (3), İsmail Yüksek (5), N'Golo Kanté (17), Oguz Aydin (70), Fred (7), Anthony Musaba (20), Kerem Aktürkoğlu (9)
Eyupspor (4-1-4-1): Jankat Yilmaz (24), Calegari (2), Bedirhan Ozyurt (5), Luccas Claro (4), Umut Meras (77), Taskin Ilter (28), Denis Radu (22), Mateusz Legowski (20), Baran Ali Gezek (55), Metehan Altunbas (26), Umut Bozok (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Yigit Efe Demir Jayden Oosterwolde | 62’ | Metehan Altunbas Lenny Pintor |
| 46’ | Caglar Soyuncu Kamil Uregen | 74’ | Dorin Rotariu Jerome Onguene |
| 63’ | Archie Brown Levent Mercan | 86’ | Calegari Emre Akbaba |
| 63’ | Mert Muldur Nélson Semedo | 86’ | Jerome Onguene Dorin Rotariu |
| 86’ | Denis Radu Talha Ulvan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Engin Can Biterge | Marcos Felipe | ||
Tarık Çetin | Emre Akbaba | ||
Alaettin Ekici | Ismaila Manga | ||
Levent Mercan | Jerome Onguene | ||
Jayden Oosterwolde | Lenny Pintor | ||
Nélson Semedo | Charles-Andre Raux-Yao | ||
Kamil Uregen | Dorin Rotariu | ||
Yagis Sen | Abdou Sy | ||
Eren Sayar | Talha Ulvan | ||
Adnan Efe Fettahoglu | Anıl Yaşar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fenerbahçe
Thành tích gần đây Eyupspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 47 | 77 | T T B T B | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 40 | 74 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 22 | 69 | H B H T B | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 19 | 60 | B H T B H | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 23 | 57 | H T B T T | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 10 | 55 | H T H T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 1 | 51 | T T T B T | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | H B T B H | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | -12 | 37 | H B H B B | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 0 | 37 | B B H T B | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -15 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -16 | 35 | T B H B T | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -11 | 34 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | -15 | 33 | T T H T H | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -22 | 32 | B B H B T | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | -35 | 30 | B T H B T | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | -23 | 30 | B H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch