Luis Sinisterra (VAR check) 11 | |
Sinan Bakis (Kiến tạo: Ismail Azzaoui) 15 | |
Bilal Basacikoglu 45+4' | |
Luis Sinisterra (Kiến tạo: Orkun Kokcu) 45+7' | |
Giacomo Quagliata 45+9' | |
Marco Rente 47 | |
Marcos Senesi 58 | |
Luis Sinisterra (Kiến tạo: Guus Til) 69 |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Heracles
số liệu thống kê

Feyenoord

Heracles
60 Kiểm soát bóng 40
11 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 9
15 Ném biên 23
22 Chuyền dài 15
5 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Heracles
Feyenoord (4-2-3-1): Ofir Marciano (21), Lutsharel Geertruida (3), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (9), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Bryan Linssen (11)
Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Navajo Bakboord (19), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Orestis Kiomourtzoglou (6), Luca de la Torre (14), Ismail Azzaoui (18), Kaj Sierhuis (16), Delano Burgzorg (37), Sinan Bakis (9)

Feyenoord
4-2-3-1
21
Ofir Marciano
3
Lutsharel Geertruida
18
Gernot Trauner
4
Marcos Senesi
5
Tyrell Malacia
17
Fredrik Aursnes
10
Orkun Kokcu
9
Alireza Jahanbakhsh
26
Guus Til
7 2
Luis Sinisterra
11
Bryan Linssen
9
Sinan Bakis
37
Delano Burgzorg
16
Kaj Sierhuis
18
Ismail Azzaoui
14
Luca de la Torre
6
Orestis Kiomourtzoglou
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
19
Navajo Bakboord
1
Janis Blaswich

Heracles
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 56’ | Bryan Linssen Jens Toornstra | 24’ | Nikolai Laursen Bilal Basacikoglu |
| 56’ | Orkun Kokcu Cyriel Dessers | 60’ | Bilal Basacikoglu Nikolai Laursen |
| 80’ | Alireza Jahanbakhsh Reiss Nelson | 60’ | Kaj Sierhuis Lucas Schoofs |
| 86’ | Luis Sinisterra Marcus Holmgren Pedersen | 80’ | Navajo Bakboord Noah Fadiga |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Holmgren Pedersen | Elias Sierra | ||
Jens Toornstra | Mohamed Amissi | ||
Cyriel Dessers | Robin Polley | ||
Naoufal Bannis | Mateo Les | ||
Reiss Nelson | Ruben Roosken | ||
Joao Carlos Teixeira | Nikolai Laursen | ||
Mark Diemers | Bilal Basacikoglu | ||
Ramon Hendriks | Sven Sonnenberg | ||
Tein Troost | Alessandro Damen | ||
Thijs Jansen | Koen Bucker | ||
Lucas Schoofs | |||
Noah Fadiga | |||
Nhận định Feyenoord vs Heracles
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heracles
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
