Thứ Năm, 21/05/2026
Cody Gakpo (Kiến tạo: Joey Veerman)
16
Cody Gakpo (Kiến tạo: Eran Zahavi)
29
Bryan Linssen (Thay: Reiss Nelson)
46
Patrik Waalemark (Thay: Guus Til)
46
Jens Toornstra (Thay: Orkun Kokcu)
46
Erick Gutierrez
51
Fredrik Aursnes
54
Bryan Linssen
57
Marcus Holmgren Pedersen (Thay: Marcos Senesi)
76
Philippe Sandler (Thay: Gernot Trauner)
76
Bruma (Thay: Eran Zahavi)
78
Cyriel Dessers (Kiến tạo: Luis Sinisterra)
86
Marco van Ginkel (Thay: Cody Gakpo)
87
Noni Madueke (Thay: Ritsu Doan)
87
Tyrell Malacia
89
Mario Goetze
90+5'
Mauro Junior
90+5'
(Pen) Cyriel Dessers
90+6'

Thống kê trận đấu Feyenoord vs PSV

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
PSV
PSV
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 12
25 Chuyền dài 17
6 Cú sút bị chặn 7
5 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Feyenoord vs PSV

Feyenoord (4-2-3-1): Ofir Marciano (21), Lutsharel Geertruida (3), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Fredrik Aursnes (17), Orkun Kokcu (10), Reiss Nelson (14), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Cyriel Dessers (33)

PSV (4-2-3-1): Yvon Mvogo (38), Mauro Junior (17), Jordan Teze (3), Erick Gutierrez (15), Philipp Max (31), Joey Veerman (23), Ibrahim Sangare (6), Ritsu Doan (25), Mario Goetze (27), Cody Gakpo (11), Eran Zahavi (7)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
21
Ofir Marciano
3
Lutsharel Geertruida
18
Gernot Trauner
4
Marcos Senesi
5
Tyrell Malacia
17
Fredrik Aursnes
10
Orkun Kokcu
14
Reiss Nelson
26
Guus Til
7
Luis Sinisterra
33 2
Cyriel Dessers
7
Eran Zahavi
11 2
Cody Gakpo
27
Mario Goetze
25
Ritsu Doan
6
Ibrahim Sangare
23
Joey Veerman
31
Philipp Max
15
Erick Gutierrez
3
Jordan Teze
17
Mauro Junior
38
Yvon Mvogo
PSV
PSV
4-2-3-1
Thay người
46’
Orkun Kokcu
Jens Toornstra
78’
Eran Zahavi
Bruma
46’
Guus Til
Patrik Waalemark
87’
Cody Gakpo
Marco van Ginkel
46’
Reiss Nelson
Bryan Linssen
87’
Ritsu Doan
Noni Madueke
76’
Marcos Senesi
Marcus Holmgren Pedersen
76’
Gernot Trauner
Philippe Sandler
Cầu thủ dự bị
Valentin Cojocaru
Joel Drommel
Thijs Jansen
Marco van Ginkel
Marcus Holmgren Pedersen
Maxime Delanghe
Ramon Hendriks
Noni Madueke
Philippe Sandler
Bruma
Jens Toornstra
Maximiliano Romero
Cole Bassett
Richard Ledezma
Jorrit Hendrix
Dennis Vos
Alireza Jahanbakhsh
Jenson Seelt
Patrik Waalemark
Bryan Linssen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
23/09 - 2012
24/02 - 2013
01/12 - 2013
13/04 - 2014
22/03 - 2015
30/08 - 2015
19/09 - 2021
H1: 0-1
08/05 - 2022
H1: 0-2
18/09 - 2022
H1: 2-2
05/02 - 2023
H1: 0-1
Siêu cúp Hà Lan
05/08 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
03/12 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
25/01 - 2024
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
03/03 - 2024
H1: 1-1
Siêu cúp Hà Lan
04/08 - 2024
VĐQG Hà Lan
22/12 - 2024
H1: 2-0
Cúp quốc gia Hà Lan
06/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
11/05 - 2025
H1: 2-0
26/10 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 3-0

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
17/05 - 2026
H1: 2-1
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1
24/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-2
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Hà Lan
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV3427345684T T H T T
2FeyenoordFeyenoord3419872665H T T H T
3NEC NijmegenNEC Nijmegen34161172459H H H B T
4FC TwenteFC Twente34151361958T H H T B
5AjaxAjax34141462156T T H B H
6FC UtrechtFC Utrecht34158111353T B T T T
7AZ AlkmaarAZ Alkmaar34141010752T H H H H
8SC HeerenveenSC Heerenveen3414911451T B T T H
9FC GroningenFC Groningen3414614448H B B T T
10Sparta RotterdamSparta Rotterdam3412715-2243B B H B B
11Fortuna SittardFortuna Sittard3411617-1439H B B T B
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles3481412138H H H B B
13ExcelsiorExcelsior3410816-1338H T T H T
14TelstarTelstar3491015-637B T H T T
15PEC ZwollePEC Zwolle3491015-2737H B T B B
16FC VolendamFC Volendam348818-2032B T B H B
17NAC BredaNAC Breda3461117-2329H H B B H
18HeraclesHeracles345425-5019B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow