Orkun Kokcu 30 | |
Joshua Brenet 42 | |
Orkun Kokcu 43 | |
Vaclav Cerny 45+2' | |
Julio Pleguezuelo (Thay: Mees Hilgers) 46 | |
Daan Rots (Thay: Michel Vlap) 46 | |
Wout Brama (Thay: Mathias Kjoeloe) 58 | |
Christos Tzolis (Thay: Virgil Misidjan) 58 | |
Patrik Waalemark (Thay: Javairo Dilrosun) 61 | |
David Hancko 64 | |
Anass Salah-Eddine (Thay: Christos Tzolis) 66 | |
Igor Paixao (Thay: Orkun Kokcu) 68 | |
Igor Paixao 73 | |
Danilo (Thay: Santiago Gimenez) 79 | |
Mats Wieffer 79 |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Twente
số liệu thống kê

Feyenoord

Twente
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 20
17 Chuyền dài 11
6 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Twente
Feyenoord (4-3-3): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), Jacob Rasmussen (6), David Hancko (33), Lutsharel Geertruida (4), Quinten Timber (8), Orkun Kokcu (10), Javairo Dilrosun (11), Santiago Gimenez (29), Sebastian Szymanski (17)
Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Michel Vlap (18), Ramiz Zerrouki (8), Mathias Kjolo (21), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)

Feyenoord
4-3-3
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
18
Gernot Trauner
6
Jacob Rasmussen
33
David Hancko
4
Lutsharel Geertruida
8
Quinten Timber
10
Orkun Kokcu
11
Javairo Dilrosun
29
Santiago Gimenez
17
Sebastian Szymanski
10
Vura
9
Ricky Van Wolfswinkel
7
Vaclav Cerny
21
Mathias Kjolo
8
Ramiz Zerrouki
18
Michel Vlap
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
20
Joshua Brenet
1
Lars Unnerstall

Twente
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Javairo Dilrosun Patrik Walemark | 46’ | Michel Vlap Daan Rots |
| 68’ | Orkun Kokcu Igor Paixao | 46’ | Mees Hilgers Julio Pleguezuelo |
| 79’ | Santiago Gimenez Danilo | 58’ | Anass Salah-Eddine Christos Tzolis |
| 79’ | Marcus Holmgren Pedersen Mats Wieffer | 58’ | Mathias Kjoeloe Wout Brama |
| 66’ | Christos Tzolis Anass Salah-Eddine | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Danilo | Przemyslaw Tyton | ||
Alireza Jahanbakhsh | Luca Everink | ||
Marcos Lopez | Manfred Alonso Ugalde Arce | ||
Ofir Marciano | Casper Staring | ||
Timon Wellenreuther | Max Bruns | ||
Mimeirhel Benita | Christos Tzolis | ||
Fredrik Bjorkan | Anass Salah-Eddine | ||
Quilindschy Hartman | Sem Steijn | ||
Mats Wieffer | Daan Rots | ||
Patrik Walemark | Wout Brama | ||
Igor Paixao | Julio Pleguezuelo | ||
Issam El Maach | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch